|
|||
| Thành phố: | Leczna | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 7200 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Maciej Stolarczyk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Jana Pawla II 13 21-010 Leczna | ||
|
|||
| Thành phố: | Leczna | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 7200 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Maciej Stolarczyk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Jana Pawla II 13 21-010 Leczna | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 45% | 27% | 27% | 1.73 | 1.27 | 18 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 67% | 17% | 17% | 2 | 1.33 | 13 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 20% | 40% | 40% | 1.4 | 1.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19% | 38% | 42% | 0.73 | 1.19 | 25 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 8 | 11 | -3 | 23% | 46% | 31% | 0.62 | 0.85 | 15 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 20 | -9 | 15% | 31% | 54% | 0.85 | 1.54 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 4 | 17 | 24 | 61 | -37 | 25% | 14% | 61% | 0.86 | 2.18 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 26 | -11 | 33% | 13% | 53% | 1 | 1.73 | 17 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 9 | 35 | -26 | 15% | 15% | 69% | 0.69 | 2.69 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 31 | 37 | -6 | 27% | 33% | 40% | 1.03 | 1.23 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 24 | 14 | 10 | 40% | 47% | 13% | 1.6 | 0.93 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 7 | 23 | -16 | 13% | 20% | 67% | 0.47 | 1.53 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 30 | 43 | -13 | 27% | 23% | 50% | 1 | 1.43 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 19 | 24 | -5 | 40% | 7% | 53% | 1.27 | 1.6 | 19 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 11 | 19 | -8 | 13% | 40% | 47% | 0.73 | 1.27 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 36 | 52 | -16 | 23% | 30% | 47% | 1.2 | 1.73 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 20 | -2 | 33% | 20% | 47% | 1.2 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 18 | 32 | -14 | 13% | 40% | 47% | 1.2 | 2.13 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 23 | 38 | -15 | 22% | 39% | 39% | 1 | 1.65 | 24 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 20 | -7 | 25% | 42% | 33% | 1.08 | 1.67 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 18 | -8 | 18% | 36% | 45% | 0.91 | 1.64 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.