|
|||
| Thành phố: | Leczna | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 7200 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Maciej Stolarczyk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Jana Pawla II 13 21-010 Leczna | ||
|
|||
| Thành phố: | Leczna | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 7200 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Maciej Stolarczyk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Jana Pawla II 13 21-010 Leczna | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Rafal Wolsztynski | 08/12/1994 | 180cm | - | Poland | - | 30/06/2019 | - | 1/0 | - |
| 10 | Aleksander Jagiello | 02/02/1995 | 170cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 13 | Dawid Kroczek | 10/10/2005 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 15 | Pawel Perdun | 08/01/2004 | 177cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Bartosz Spiaczka | 19/08/1991 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 1/1 | 2/0 | 1 |
| 19 | Marcel Masar | 12/10/2005 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Pawel Wojciechowski | 24/04/1990 | 181cm | 66kg | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Michal Mak | 14/11/1991 | 172cm | 62kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Jakub Cielebak | 01/10/2002 | 172cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Solo Traore | 24/11/2005 | - | - | Spain | - | - | 1/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lukasz Grzeszczyk | 29/07/1987 | 181cm | 73kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 16 | Michal Walski | 27/02/1997 | 169cm | 62kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Bartlomiej Kalinkowski | 11/07/1994 | 184cm | 69kg | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Michal Golinski | 05/03/2000 | 171cm | 80kg | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Szymon Drewniak | 11/07/1993 | 179cm | 70kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 28 | Patryk Malamis | 29/05/2005 | 173cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| - | Janusz Gol | 11/11/1985 | 182cm | 76kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Damian Gaska | 24/11/1996 | 176cm | - | Poland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gabriel Matei | 26/02/1990 | 177cm | - | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 21 | Jakub Zagorski | 04/01/1997 | 174cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Bartosz Rymaniak | 13/11/1989 | 190cm | 80kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 33 | Damian Zbozien | 25/04/1989 | 186cm | 80kg | Poland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Karol Turek | 23/06/2000 | 185cm | 71kg | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maciej Gostomski | 27/09/1988 | 196cm | 90kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 44 | Adrian Kostrzewski | 27/08/1998 | 190cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Lukasz Budzilek | 19/03/1991 | 186cm | 81kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Patryk Rojek | 18/04/1999 | 188cm | 78kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jakub Nowaczek | 30/03/2002 | 193cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.