GMT +7

Chọn giải đấu

Tất cả Chọn ngược Xác nhận

  • T610
  • T711
  • CN12
  • T213
  • T314
  • T415
  • T516
  • T617
  • T718
  • CN19
  • T220
  • T321
  • T422
  • T523
  • T624
Giải Giờ Chủ Chủ Hòa Khách Chủ% H% Khách% Hoàn vốn Khách So sánh
Finland K NIK 10.56%15.46%73.99%86.56% Kiisto Vaasa Xem thêm(1)
33.33%33.33%33.33%33.33%
UEFA EL NK Aluminij 24.44%28.6%46.96%89.22% Sheriff Tiraspol Xem thêm(1)
24.76%29.52%45.72%89.15%
ARG RESL Tigre (R) 38.42%31.01%30.57%86.83% Instituto AC Cordoba II Xem thêm(1)
38.42%31.01%30.57%86.83%
ECU D1 SD Aucas 31.39%28.81%39.81%87.57% Ind. Jose Teran Xem thêm(1)
27.46%30.25%42.29%89.24%
BRA D1 Botafogo RJ 45.88%27.87%26.25%90.84% Santos Xem thêm(1)
40.96%28.55%30.49%94.21%
BRA D1 Vitoria BA 38.12%29.36%32.52%90.73% Vasco da Gama Xem thêm(1)
38.17%28.96%32.87%92.37%
BRA D2 CRB AL 43.95%28.51%27.54%89.23% Nautico (PE) Xem thêm(1)
48.08%27.62%24.3%90.87%
MLS Montreal Impact 45.42%26.64%27.95%90.83% Toronto FC Xem thêm(1)
40.77%26.98%32.25%94.17%
MEX U21 Club Tijuana U21 37.29%28.29%34.41%89.13% Tigres UANL U21 Xem thêm(1)
37.6%27.85%34.54%89.12%
ECU D1 Orense SC 41.27%29.76%28.97%87.49% Club Sport Emelec Xem thêm(1)
38.42%31.16%30.42%89.13%
Can PL Forge FC 70.52%17.92%11.56%86.73% Pacific FC Xem thêm(1)
68.83%18.22%12.94%86.73%
ECU D2 CD Vargas Torres 37.89%31.67%30.44%86.77% Cuenca Juniors Xem thêm(1)
37.72%32.37%29.91%86.75%
MLS St. Louis City 64.23%19.6%16.17%90.56% FC Kansas City Xem thêm(1)
64.01%19.48%16.51%94.1%
ARG C Sarmiento Junin 18.95%28.33%52.73%87.53% Boca Juniors Xem thêm(1)
13.97%26.31%59.72%90.78%
MEX D1 Necaxa 45.43%27.2%27.37%90.86% CF Atlante Xem thêm(1)
47.2%26.74%26.06%92.51%
MLS Seattle Sounders 62%20.25%17.75%90.52% Portland Timbers Xem thêm(1)
63.51%19.71%16.78%93.99%
MEX D1 Club Tijuana 27.77%27.94%44.29%90.8% Tigres UANL Xem thêm(1)
27.26%28.09%44.65%92.42%
AUS NSW Sydney FC (Youth) 33.82%28.26%37.92%87.6% Manly United Xem thêm(1)
34.9%28.44%36.65%87.6%
AUS VPL Bentleigh greens 20.96%25.62%53.42%87.61% Dandenong City SC Xem thêm(1)
24.99%28.05%46.96%89.21%
AUS VPL Green Gully Cavaliers 46.13%27.22%26.64%87.66% Dandenong Thunder Xem thêm(1)
49.53%26.3%24.16%89.16%
AUS SASL Campbelltown City SC 53.08%23.99%22.93%87.58% Adelaide Comets FC Xem thêm(1)
52.17%24.21%23.62%87.64%
CHA CSL Qingdao Youth Island 23.48%24.96%51.56%86.62% Chengdu Rongcheng Xem thêm(1)
23.66%25.06%51.27%89.22%
CHA D1 Changchun Yatai 45.39%27.26%27.35%85.33% Wuxi Wugou Xem thêm(1)
45.39%27.26%27.35%85.33%
CHA D1 Suzhou Dongwu 25.66%27.65%46.69%85.44% Shenzhen Youth Xem thêm(1)
25.66%27.65%46.69%85.44%
WAUS D1 Perth SC 46.84%24.81%28.35%87.59% Western Knights Xem thêm(1)
47.9%24.62%27.48%87.66%
CHA D1 Hebei Gongfu 27.17%30.58%42.24%85.33% Yanbian Longding Xem thêm(1)
27.17%30.58%42.24%85.33%
CHA D1 Dongguan Guanlian 24.64%29.15%46.21%89.19% Nantong Zhiyun Xem thêm(1)
25.71%30.06%44.23%85.36%
CHA CSL Henan Songshan 59.34%22.98%17.68%86.64% Qingdao Manatee Xem thêm(1)
68.42%18.3%13.28%88.95%
CHA CSL Beijing Guoan 65.49%19.34%15.17%86.45% Shenyang City Public Xem thêm(1)
63.93%19.62%16.46%88.86%
CHA CSL Yunnan Yukun 36.94%25.31%37.75%86.82% Shanghai Port Xem thêm(1)
37.27%24.67%38.06%89.07%
UZB D1 Pakhtakor 56.84%24.38%18.78%87.53% Lokomotiv Tashkent Xem thêm(1)
56.84%24.38%18.78%87.53%
ROM D1 FC Voluntari 32.53%30.07%37.4%87.51% FC Botosani Xem thêm(1)
36.92%30.07%33.02%87.49%
     : Tỷ lệ tăng         : Tỷ lệ giảm    

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2