|
|||
| Thành phố: | Hertford | Sân nhà: | Vicarage Road Stadium |
| Sức chứa: | 19920 | Thời gian thành lập: | 1881 |
| Huấn luyện viên: | Alessio Dionisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vicarage Road Stadium, Vicarage Road, Watford, Herts, WD18 0ER | ||
|
|||
| Thành phố: | Hertford | Sân nhà: | Vicarage Road Stadium |
| Sức chứa: | 19920 | Thời gian thành lập: | 1881 |
| Huấn luyện viên: | Alessio Dionisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vicarage Road Stadium, Vicarage Road, Watford, Herts, WD18 0ER | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 5 | 27 | 34 | 77 | -43 | 16% | 13% | 71% | 0.89 | 2.03 | 23 |
| Đội nhà | 19 | 2 | 2 | 15 | 17 | 46 | -29 | 11% | 11% | 79% | 0.89 | 2.42 | 8 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 17 | 31 | -14 | 21% | 16% | 63% | 0.89 | 1.63 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 5 | 12 | 18 | 25 | 53 | -28 | 14% | 34% | 51% | 0.71 | 1.51 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 8 | 6 | 15 | 20 | -5 | 18% | 47% | 35% | 0.88 | 1.18 | 17 |
| Đội khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 | 33 | -23 | 11% | 22% | 67% | 0.56 | 1.83 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 40 | 50 | -10 | 32% | 24% | 45% | 1.05 | 1.32 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 19 | 1 | 32% | 32% | 37% | 1.05 | 1 | 24 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 32% | 16% | 53% | 1.05 | 1.63 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 29% | 18% | 53% | 1.05 | 1.79 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 42% | 21% | 37% | 1.32 | 1.53 | 28 |
| Đội khách | 19 | 3 | 3 | 13 | 15 | 39 | -24 | 16% | 16% | 68% | 0.79 | 2.05 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 8 | 19 | 44 | 64 | -20 | 29% | 21% | 50% | 1.16 | 1.68 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 31 | -4 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.63 | 27 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 17 | 33 | -16 | 21% | 11% | 68% | 0.89 | 1.74 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 8 | 16 | 52 | 59 | -7 | 37% | 21% | 42% | 1.37 | 1.55 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 26 | 28 | -2 | 42% | 16% | 42% | 1.37 | 1.47 | 27 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 31 | -5 | 32% | 26% | 42% | 1.37 | 1.63 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 10 | 20 | 36 | 64 | -28 | 21% | 26% | 53% | 0.95 | 1.68 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 27 | -5 | 32% | 32% | 37% | 1.16 | 1.42 | 24 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 14 | 37 | -23 | 11% | 21% | 68% | 0.74 | 1.95 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.