|
|||
| Thành phố: | Hertford | Sân nhà: | Vicarage Road Stadium |
| Sức chứa: | 19920 | Thời gian thành lập: | 1881 |
| Huấn luyện viên: | Alessio Dionisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vicarage Road Stadium, Vicarage Road, Watford, Herts, WD18 0ER | ||
|
|||
| Thành phố: | Hertford | Sân nhà: | Vicarage Road Stadium |
| Sức chứa: | 19920 | Thời gian thành lập: | 1881 |
| Huấn luyện viên: | Alessio Dionisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vicarage Road Stadium, Vicarage Road, Watford, Herts, WD18 0ER | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Valerien Ismael | 28/09/1975 | 191cm | 81kg | France | - |
| Tom Cleverley | 12/08/1989 | 175cm | 67kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | 30/01/1992 | 178cm | 66kg | England | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 23/7 | 41/2 | 3 |
| 7 | Joshua King | 15/01/1992 | 187cm | 82kg | Norway | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | 29/08/1999 | 183cm | 73kg | Georgia | 4Triệu | 30/06/2029 | 55/2 | 19/1 | 13 |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | 10/01/1997 | 184cm | - | Ivory Coast | 4.5Triệu | 30/06/2025 | 35/14 | 24/1 | 3 |
| 34 | Britt Assombalonga | 06/12/1992 | 177cm | 76kg | Democratic Rep Congo | 0.6Triệu | - | - | 6/1 | - |
| 53 | James Collins | 31/12/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 66 | Nestory Irankunda | 09/02/2006 | 175cm | 74kg | Australia | 10Triệu | 30/06/2031 | 20/3 | 17/1 | 4 |
| - | Vivaldo Semedo | 28/01/2005 | 194cm | 85kg | Portugal | 1.8Triệu | 30/06/2030 | 7/1 | 20/3 | 2 |
| - | Matheus Martins | 01/04/1998 | 180cm | - | Brazil | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Imran Louza | 01/05/1999 | 178cm | 65kg | Morocco | 14Triệu | 30/06/2029 | 67/10 | 14/0 | 16 |
| 14 | Pierre Dwomoh | 21/06/2004 | 188cm | 69kg | Belgium | 1.5Triệu | - | 6/0 | 5/0 | - |
| 23 | Nampalys Mendy | 23/06/1992 | 168cm | 68kg | Senegal | 2Triệu | 30/06/2025 | 14/0 | 8/0 | - |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | 17/09/1999 | 178cm | - | Nigeria | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 36/7 | 10/0 | 3 |
| 25 | Leandro Bacuna | 21/08/1991 | 180cm | 75kg | Curacao | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 5/0 | - |
| 39 | Edo Kayembe | 03/06/1998 | 183cm | 84kg | Democratic Rep Congo | 4Triệu | 30/06/2027 | 71/13 | 19/1 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | James Morris | 23/11/2001 | 183cm | 76kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 20/0 | 15/0 | - |
| 37 | Yasser Larouci | 01/01/2001 | 176cm | - | Algeria | 3Triệu | 30/06/2024 | 18/0 | 8/0 | 3 |
| 45 | Ryan Andrews | 26/08/2004 | 181cm | 77kg | England | 2Triệu | 30/06/2029 | 30/3 | 24/1 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Daniel Bachmann | 09/07/1994 | 191cm | - | Austria | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 42/0 | 9/0 | - |
| 33 | Egil Selvik | 30/07/1997 | 192cm | - | Norway | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 47/0 | 1/0 | - |
| 41 | Alfie Marriott | 26/03/2004 | - | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.