|
|||
| Thành phố: | Amiens | Sân nhà: | Stade de la Licorne |
| Sức chứa: | 11875 | Thời gian thành lập: | 1901 |
| Huấn luyện viên: | Omar Daf | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stade de la Licorne, rue de Chapitre, BP 16035, 80016 Amiens Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Amiens | Sân nhà: | Stade de la Licorne |
| Sức chứa: | 11875 | Thời gian thành lập: | 1901 |
| Huấn luyện viên: | Omar Daf | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stade de la Licorne, rue de Chapitre, BP 16035, 80016 Amiens Cedex | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 25 | 29 | -4 | 20% | 36% | 44% | 1 | 1.16 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 9 | 3 | 30% | 40% | 30% | 1.2 | 0.9 | 13 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 20 | -7 | 13% | 33% | 53% | 0.87 | 1.33 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 13 | 19 | -6 | 21% | 53% | 26% | 0.68 | 1 | 22 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 9 | 4 | 5 | 40% | 50% | 10% | 0.9 | 0.4 | 17 |
| Đội khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 4 | 15 | -11 | 0% | 56% | 44% | 0.44 | 1.67 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 3 | 10 | 49 | 35 | 14 | 59% | 9% | 31% | 1.53 | 1.09 | 60 |
| Đội nhà | 16 | 12 | 1 | 3 | 28 | 14 | 14 | 75% | 6% | 19% | 1.75 | 0.88 | 37 |
| Đội khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 21 | 21 | 0 | 44% | 13% | 44% | 1.31 | 1.31 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 49 | 51 | -2 | 29% | 32% | 39% | 1.29 | 1.34 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 29 | 22 | 7 | 42% | 37% | 21% | 1.53 | 1.16 | 31 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 20 | 29 | -9 | 16% | 26% | 58% | 1.05 | 1.53 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 16 | 13 | 35 | 40 | -5 | 24% | 42% | 34% | 0.92 | 1.05 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 12 | 3 | 18 | 15 | 3 | 21% | 63% | 16% | 0.95 | 0.79 | 24 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 25 | -8 | 26% | 21% | 53% | 0.89 | 1.32 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 14 | 20 | 29 | 57 | -28 | 11% | 37% | 53% | 0.76 | 1.5 | 26 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 8 | 8 | 15 | 22 | -7 | 16% | 42% | 42% | 0.79 | 1.16 | 17 |
| Đội khách | 19 | 1 | 6 | 12 | 14 | 35 | -21 | 5% | 32% | 63% | 0.74 | 1.84 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 9 | 10 | 56 | 38 | 18 | 50% | 24% | 26% | 1.47 | 1 | 66 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 29 | 15 | 14 | 53% | 21% | 26% | 1.53 | 0.79 | 34 |
| Đội khách | 19 | 9 | 5 | 5 | 27 | 23 | 4 | 47% | 26% | 26% | 1.42 | 1.21 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 34 | 40 | -6 | 29% | 37% | 34% | 0.89 | 1.05 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 15 | 12 | 3 | 37% | 42% | 21% | 0.79 | 0.63 | 29 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 28 | -9 | 21% | 32% | 47% | 1 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 34 | 24 | 10 | 27% | 46% | 27% | 1.31 | 0.92 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 11 | 12 | 43% | 29% | 29% | 1.64 | 0.79 | 22 |
| Đội khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 11 | 13 | -2 | 8% | 67% | 25% | 0.92 | 1.08 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 8 | 17 | 40 | 52 | -12 | 34% | 21% | 45% | 1.05 | 1.37 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 20 | 22 | -2 | 42% | 16% | 42% | 1.05 | 1.16 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 30 | -10 | 26% | 26% | 47% | 1.05 | 1.58 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 17 | 9 | 36 | 36 | 0 | 32% | 45% | 24% | 0.95 | 0.95 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 10 | 4 | 17 | 16 | 1 | 26% | 53% | 21% | 0.89 | 0.84 | 25 |
| Đội khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 20 | -1 | 37% | 37% | 26% | 1 | 1.05 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 4 | 17 | 38 | 50 | -12 | 38% | 12% | 50% | 1.12 | 1.47 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 2 | 4 | 26 | 20 | 6 | 65% | 12% | 24% | 1.53 | 1.18 | 35 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 12 | 30 | -18 | 12% | 12% | 76% | 0.71 | 1.76 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 18% | 18% | 65% | 1.09 | 1.91 | 24 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 3 | 12 | 17 | 32 | -15 | 12% | 18% | 71% | 1 | 1.88 | 9 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 33 | -13 | 24% | 18% | 59% | 1.18 | 1.94 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.