|
|||
| Thành phố: | Amiens | Sân nhà: | Stade de la Licorne |
| Sức chứa: | 11875 | Thời gian thành lập: | 1901 |
| Huấn luyện viên: | Omar Daf | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stade de la Licorne, rue de Chapitre, BP 16035, 80016 Amiens Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Amiens | Sân nhà: | Stade de la Licorne |
| Sức chứa: | 11875 | Thời gian thành lập: | 1901 |
| Huấn luyện viên: | Omar Daf | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stade de la Licorne, rue de Chapitre, BP 16035, 80016 Amiens Cedex | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Omar Daf | 12/02/1977 | 177cm | 71kg | Senegal | - |
| Patrice Descamps | 25/01/1974 | - | - | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Louis Mafouta | 02/07/1994 | 181cm | - | Central African Republic | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Nordine Kandil | 31/10/2001 | 167cm | 55kg | Morocco | 1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 11 | Malick Mbaye | 06/04/2004 | 173cm | - | Senegal | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Antoine Leautey | 14/04/1996 | 172cm | 66kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 22 | Elyess Dao | 20/11/2006 | 183cm | - | Morocco | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Ibou Sane | 28/03/2005 | 179cm | 72kg | Senegal | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 41 | Krys Kouassi | 08/03/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 78 | Joan Tincres | 17/06/2006 | 182cm | - | France | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 90 | Samuel Ntamack | 27/04/2001 | 178cm | 74kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 99 | Andrew Carroll | 06/01/1989 | 193cm | 65kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Jan Mlakar | 23/10/1998 | 183cm | 78kg | Slovenia | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| - | Darell Tokpa | 02/06/2001 | 184cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Ange Chibozo | 01/07/2003 | 175cm | 68kg | Benin | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Yvan Junior Ikia Dimi | 26/09/2004 | 175cm | 70kg | Republic of the Congo | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thomas Monconduit | 10/02/1991 | 184cm | 83kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 11 | Teddy Averlant | 02/10/1999 | 180cm | 69kg | Gabon | 0.9Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 15 | Joseph Nduquidi | 31/10/2004 | 187cm | 74kg | Angola | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 20 | Kylian Kaiboue | 20/08/1998 | 179cm | 65kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 27 | Rayan Lutin | 16/01/2003 | 170cm | 60kg | Comoros | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 45 | Ibrahim Fofana | 02/10/2003 | 178cm | 75kg | Ivory Coast | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 58 | Mactar Tine | 01/01/2002 | 178cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 80 | Skelly Alvero | 04/05/2002 | 202cm | 93kg | France | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Victor Lobry | 16/06/1995 | 181cm | 72kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Henri Dupays | 22/01/2004 | - | - | France | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Messy Mubundu Manitu | 05/01/2006 | 177cm | 65kg | Democratic Rep Congo | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Kylian Kaiboué | 20/08/1998 | 179cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sebastien Corchia | 01/11/1990 | 176cm | 65kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Youssouf Assogba | 21/08/2001 | 174cm | - | Benin | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | Remy Vita | 01/04/2001 | 170cm | 66kg | Comoros | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Jerome Roussillon | 06/01/1993 | 175cm | 77kg | Guadeloupe | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 44 | Coleen Louis | 30/06/2005 | 184cm | 65kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| 45 | Matéo Degrumelle | 22/08/2003 | 176cm | - | Tahiti | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Arvin Appiah | 05/01/2001 | 177cm | 63kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Amine Chabane | 15/08/2006 | 183cm | - | Morocco | - | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regis Gurtner | 08/12/1986 | 182cm | 82kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Alexis Sauvage | 30/10/1991 | 186cm | 82kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 30 | Matthieu Rongier | 10/04/2002 | 185cm | - | France | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 40 | Paul Bernardoni | 18/04/1997 | 190cm | 78kg | France | 2.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.