|
|||
| Thành phố: | Tokyo Sushi | Sân nhà: | Ajinomoto Stadium |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1991 |
| Huấn luyện viên: | Naoki Soma | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nippon Television Network Corp, Shimuzu Corp, Keio Agency, Sanwa Corporation and Inagi-City | ||
|
|||
| Thành phố: | Tokyo Sushi | Sân nhà: | Ajinomoto Stadium |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1991 |
| Huấn luyện viên: | Naoki Soma | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nippon Television Network Corp, Shimuzu Corp, Keio Agency, Sanwa Corporation and Inagi-City | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 30 | 37 | -7 | 32% | 23% | 45% | 1.36 | 1.68 | 26 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 30% | 30% | 40% | 1.3 | 1.1 | 12 |
| Đội khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 26 | -9 | 33% | 17% | 50% | 1.42 | 2.17 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | -4 | 29% | 29% | 43% | 1.29 | 1.86 | 8 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0% | 67% | 33% | 0.67 | 1 | 2 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 50% | 0% | 50% | 1.75 | 2.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 38 | 50 | -12 | 29% | 21% | 50% | 1.12 | 1.47 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 24 | 22 | 2 | 41% | 12% | 47% | 1.41 | 1.29 | 23 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 28 | -14 | 18% | 29% | 53% | 0.82 | 1.65 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 51 | 51 | 0 | 37% | 37% | 26% | 1.34 | 1.34 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 27 | 2 | 32% | 42% | 26% | 1.53 | 1.42 | 26 |
| Đội khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 24 | -2 | 42% | 32% | 26% | 1.16 | 1.26 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 23 | 41 | -18 | 29% | 26% | 45% | 0.61 | 1.08 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 15 | 18 | -3 | 42% | 16% | 42% | 0.79 | 0.95 | 27 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 8 | 23 | -15 | 16% | 37% | 47% | 0.42 | 1.21 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 30 | -8 | 35% | 25% | 40% | 1.1 | 1.5 | 26 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 50% | 20% | 30% | 1.2 | 1.6 | 17 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 20% | 30% | 50% | 1 | 1.4 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.