|
|||
| Thành phố: | Tokyo Sushi | Sân nhà: | Ajinomoto Stadium |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1991 |
| Huấn luyện viên: | Naoki Soma | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nippon Television Network Corp, Shimuzu Corp, Keio Agency, Sanwa Corporation and Inagi-City | ||
|
|||
| Thành phố: | Tokyo Sushi | Sân nhà: | Ajinomoto Stadium |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1991 |
| Huấn luyện viên: | Naoki Soma | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nippon Television Network Corp, Shimuzu Corp, Keio Agency, Sanwa Corporation and Inagi-City | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yudai Kimura | 28/02/2001 | 185cm | - | Japan | 0.9Triệu | - | 31/7 | 15/2 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Tetsuyuki Inami | 05/04/1999 | 178cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | 11/0 | 22/0 | - |
| 20 | Soma Meshino | 20/05/2001 | 167cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 3/0 | 21/0 | - |
| 23 | Yuto Tsunashima | 15/08/2000 | 188cm | - | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 37/4 | 6/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Daiki Fukazawa | 21/08/1998 | 174cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 36/1 | 3/0 | - |
| 22 | Hijiri Onaga | 23/02/1995 | 171cm | - | Japan | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 36/2 | 14/0 | 1 |
| 26 | Yosuke Uchida | 20/08/2002 | 167cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 38 | Pratama Arhan Alief Rifai | 21/12/2001 | 172cm | 64kg | Indonesia | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | 10/04/1993 | 190cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 73/0 | 7/0 | - |
| 21 | Yuya Nagasawa | 01/07/1996 | 185cm | 87kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 6/0 | 5/0 | - |
| 31 | Hiroki Mawatari | 16/08/1994 | 187cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 41 | Keisuke Nakamura | 27/04/2005 | 187cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.