|
|||
| Thành phố: | VAXJO | Sân nhà: | Varendsvallen |
| Sức chứa: | 15062 | Thời gian thành lập: | 20/04/1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Tipshallen Hejaregatan 352 46 Vaxjo | ||
|
|||
| Thành phố: | VAXJO | Sân nhà: | Varendsvallen |
| Sức chứa: | 15062 | Thời gian thành lập: | 20/04/1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Tipshallen Hejaregatan 352 46 Vaxjo | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 1 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 43 | -16 | 20% | 33% | 47% | 0.9 | 1.43 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 20 | -6 | 20% | 33% | 47% | 0.93 | 1.33 | 14 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 23 | -10 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.53 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 29 | 48 | -19 | 20% | 27% | 53% | 0.97 | 1.6 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20% | 20% | 60% | 1.07 | 1.6 | 12 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 24 | -11 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.6 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.