|
|||
| Thành phố: | VAXJO | Sân nhà: | Varendsvallen |
| Sức chứa: | 15062 | Thời gian thành lập: | 20/04/1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Tipshallen Hejaregatan 352 46 Vaxjo | ||
|
|||
| Thành phố: | VAXJO | Sân nhà: | Varendsvallen |
| Sức chứa: | 15062 | Thời gian thành lập: | 20/04/1930 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Tipshallen Hejaregatan 352 46 Vaxjo | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Denis Velic | 07/10/1982 | - | - | Sweden | - |
| Martin Foyston | 22/09/1982 | - | - | England | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dzenis Kozica | 28/04/1993 | 180cm | 71kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 10 | Albin Morfelt | 10/01/2000 | 179cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Isak Magnusson | 16/06/1998 | 179cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 17 | Vincent Poppler | 01/09/2001 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 20 | Alibek Aliev | 16/08/1996 | 190cm | 83kg | Sweden | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Vladimir Rodic | 07/09/1993 | 176cm | 74kg | Montenegro | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Youssoupha Sanyang | 31/08/2005 | 175cm | 68kg | Gambia | 2.7Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Marcus Astvald | 03/09/1990 | 187cm | 81kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Gustav Ahrn | 30/05/2000 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Simon Wibran | 29/01/2002 | - | - | Sweden | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Seger | 15/07/1999 | 180cm | - | Sweden | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Niklas Soderberg | 10/01/1997 | 185cm | - | Sweden | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Petar Petrovic | 15/09/1995 | 178cm | 66kg | Sweden | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Daniel Ljung | 29/11/1998 | 182cm | 75kg | Sweden | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Oskar Gabrielsson | 29/06/2000 | - | - | Sweden | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Benjamin Tannus | 09/04/2000 | 175cm | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Teo Brenner Toris | 09/08/2000 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Adam Herdonsson | 07/04/2004 | - | - | Sweden | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Lukas Bergqvist | 28/06/2000 | 180cm | 75kg | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Aapo Maenpaa | 14/01/1998 | 183cm | - | Finland | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Robin Wallinder | 13/05/1999 | 189cm | 82kg | Sweden | 0.9Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 30 | Mirsad Basic | 15/05/2005 | 190cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Lukas Pihlblad | 15/06/2006 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.