|
|||
| Thành phố: | Paphos | Sân nhà: | Sterios Kiriyakis Stadium |
| Sức chứa: | 7650 | Thời gian thành lập: | 2000 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Sá Pinto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AE Paphos,Georgios HADJIKYRIACOS,PO Box 60080,CY-8100PAPHOS,Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Paphos | Sân nhà: | Sterios Kiriyakis Stadium |
| Sức chứa: | 7650 | Thời gian thành lập: | 2000 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Sá Pinto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AE Paphos,Georgios HADJIKYRIACOS,PO Box 60080,CY-8100PAPHOS,Cyprus | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Juan Carlos Carcedo | 19/08/1973 | - | - | Spain | 31/05/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | 26/05/1994 | 180cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/05/2025 | 14/3 | 1/0 | 1 |
| 10 | Jairo de Macedo da Silva | 06/05/1992 | 181cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | 15/04/2001 | 177cm | - | Brazil | 0.7Triệu | 31/05/2025 | 4/0 | 10/2 | 2 |
| 12 | Ken Sema | 30/09/1993 | 180cm | 69kg | Sweden | 0.8Triệu | 31/05/2027 | 3/0 | 6/0 | 1 |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | 09/07/1994 | 181cm | 71kg | Cameroon | 4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Mislav Orsic | 29/12/1992 | 179cm | 66kg | Croatia | 0.9Triệu | - | 13/2 | 3/0 | 3 |
| 22 | Muamer Tankovic | 22/02/1995 | 181cm | 74kg | Sweden | 1.5Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 33 | Anderson Silva | 21/11/1997 | 186cm | - | Brazil | 0.9Triệu | 31/05/2025 | 10/2 | 6/1 | 1 |
| 49 | Bruno Tavares | 16/04/2002 | 175cm | - | Portugal | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Ilia Marios | 19/05/1996 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Domingos Quina | 18/11/1999 | 173cm | - | Portugal | 1.2Triệu | - | 9/1 | 5/0 | - |
| 16 | Goncalo Rodrigues | 18/07/1997 | 168cm | 70kg | Portugal | 2.2Triệu | 31/05/2029 | - | - | - |
| 16 | Mateo Tanlongo | 12/08/2003 | 177cm | - | Argentina | 1.8Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 60 | Pedro Henrique Rocha Pelagio | 21/04/2000 | 181cm | - | Portugal | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | 20/05/1997 | 183cm | - | Portugal | 2Triệu | 31/05/2028 | 15/0 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jonathan Silva | 29/06/1994 | 178cm | 69kg | Argentina | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 77 | Joao Correia | 05/09/1996 | 175cm | - | Cape Verde | 0.5Triệu | 31/05/2027 | 9/4 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivica Ivusic | 01/02/1995 | 195cm | 80kg | Croatia | 2.3Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 55 | Antonio Cikac | 27/09/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | 14/10/2003 | 190cm | - | Kazakhstan | 0.8Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 83 | Panagiotis Theodoulou | 18/04/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 93 | Neofytos Michail | 16/12/1993 | 190cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 11/0 | 1/0 | - |
| 99 | Athanasios Papadoudis | 06/09/2003 | 194cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.