|
|||
| Thành phố: | Paphos | Sân nhà: | Sterios Kiriyakis Stadium |
| Sức chứa: | 7650 | Thời gian thành lập: | 2000 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Sá Pinto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AE Paphos,Georgios HADJIKYRIACOS,PO Box 60080,CY-8100PAPHOS,Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Paphos | Sân nhà: | Sterios Kiriyakis Stadium |
| Sức chứa: | 7650 | Thời gian thành lập: | 2000 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Sá Pinto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AE Paphos,Georgios HADJIKYRIACOS,PO Box 60080,CY-8100PAPHOS,Cyprus | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 21 | 32 | -11 | 21% | 29% | 50% | 1.5 | 2.29 | 13 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 15 | -1 | 29% | 29% | 43% | 2 | 2.14 | 8 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 17 | -10 | 14% | 29% | 57% | 1 | 2.43 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 9 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12% | 35% | 54% | 0.81 | 1.73 | 18 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 19 | -10 | 8% | 46% | 46% | 0.69 | 1.46 | 9 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 26 | -14 | 15% | 23% | 62% | 0.92 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 12 | 7 | 60 | 30 | 30 | 47% | 33% | 19% | 1.67 | 0.83 | 63 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 5 | 3 | 36 | 16 | 20 | 56% | 28% | 17% | 2 | 0.89 | 35 |
| Đội khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 24 | 14 | 10 | 39% | 39% | 22% | 1.33 | 0.78 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 8 | 10 | 60 | 33 | 27 | 50% | 22% | 28% | 1.67 | 0.92 | 62 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 13 | 18 | 56% | 22% | 22% | 1.72 | 0.72 | 34 |
| Đội khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 20 | 9 | 44% | 22% | 33% | 1.61 | 1.11 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 25 | 4 | 6 | 65 | 21 | 44 | 71% | 11% | 17% | 1.86 | 0.6 | 79 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 2 | 3 | 38 | 8 | 30 | 72% | 11% | 17% | 2.11 | 0.44 | 41 |
| Đội khách | 17 | 12 | 2 | 3 | 27 | 13 | 14 | 71% | 12% | 18% | 1.59 | 0.76 | 38 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 8 | 10 | 66 | 38 | 28 | 50% | 22% | 28% | 1.83 | 1.06 | 62 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 | 13 | 23 | 61% | 17% | 22% | 2 | 0.72 | 36 |
| Đội khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 30 | 25 | 5 | 39% | 28% | 33% | 1.67 | 1.39 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.