|
|||
| Thành phố: | Wil | Sân nhà: | Bergholz Stadion |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1900 |
| Huấn luyện viên: | Marco Hammerli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bergholzstrasse 40 a 9500 Wil | ||
|
|||
| Thành phố: | Wil | Sân nhà: | Bergholz Stadion |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1900 |
| Huấn luyện viên: | Marco Hammerli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bergholzstrasse 40 a 9500 Wil | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos De Oliveira Silvio | 01/02/1985 | 183cm | 80kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 16 | Noah Jones | 18/03/2002 | 185cm | - | USA | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Alessandro Paunescu | 05/04/2003 | 186cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Sebastian Malinowski | 08/06/1998 | 183cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | 09/10/2000 | - | - | France | - | - | 9/2 | 2/0 | - |
| 25 | Xhan Aliu | 07/05/2006 | - | - | Switzerland | - | - | 2/0 | 11/2 | - |
| 26 | Josiah Daniel | 24/10/2000 | 175cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 31 | Yuro Bohon Diet | 04/01/2005 | 176cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2029 | 13/0 | 2/0 | - |
| - | Luan Abazi | 19/01/2002 | 182cm | - | 0Triệu | - | 2/0 | 12/2 | - | |
| - | Aaron Appiah | 18/05/2003 | 183cm | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| - | Metin Bahtiyari | 25/06/2001 | 175cm | 80kg | Switzerland | - | - | - | - | - |
| - | Felipe Borges | 01/01/2001 | 183cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | 5/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amel Rustemoski | 06/07/2000 | 185cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 8 | Mergim Brahimi | 08/08/1992 | 172cm | 65kg | Kosovo | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 27 | Philipp Muntwiler | 25/02/1987 | 183cm | 80kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 28 | Argtim Ismaili | 25/02/1999 | 184cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Lavdim Zumberi | 27/11/1999 | 178cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 99 | Marko Krunic | 28/12/2000 | 174cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Nico Maier | 02/07/2000 | 173cm | 69kg | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Umar Saho Sarho | 11/07/2000 | 175cm | - | Spain | 0Triệu | - | 13/0 | 12/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Marcin Dickenmann | 14/08/2000 | 175cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 77 | Michael Heule | 27/04/2001 | 172cm | 73kg | Switzerland | 2.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abdullah Laidani | 26/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Kader Abubakar | 28/09/1999 | 188cm | - | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.