GMT +7
J-League Cup
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Thời tiết:  ,24℃~25℃
Michael Petrovic
Takashi Kiyama
  • Daniel Schmidt
  • Họ tên:Daniel Schmidt
  • Ngày sinh:03/02/1992
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuhei Tokumoto
  • Họ tên:Shuhei Tokumoto
  • Ngày sinh:12/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Inagaki
  • Họ tên:Sho Inagaki
  • Ngày sinh:25/12/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yota Sato
  • Họ tên:Yota Sato
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomoya Koyamatsu
  • Họ tên:Tomoya Koyamatsu
  • Ngày sinh:24/04/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taichi Kikuchi
  • Họ tên:Taichi Kikuchi
  • Ngày sinh:07/05/1999
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masahito Ono
  • Họ tên:Masahito Ono
  • Ngày sinh:09/08/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Mateus dos Santos Castro
  • Họ tên:Mateus dos Santos Castro
  • Ngày sinh:11/09/1994
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Tsukasa Morishima
  • Họ tên:Tsukasa Morishima
  • Ngày sinh:25/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hidemasa Koda
  • Họ tên:Hidemasa Koda
  • Ngày sinh:02/10/2003
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Yamagishi
  • Họ tên:Yuya Yamagishi
  • Ngày sinh:29/08/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lucas Marcos Meireles
  • Họ tên:Lucas Marcos Meireles
  • Ngày sinh:22/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kota Kawano
  • Họ tên:Kota Kawano
  • Ngày sinh:12/08/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Kamiya
  • Họ tên:Yuta Kamiya
  • Ngày sinh:24/04/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matsumoto Masaya
  • Họ tên:Matsumoto Masaya
  • Ngày sinh:25/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Takeuchi
  • Họ tên:Ryo Takeuchi
  • Ngày sinh:08/03/1991
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rui Sueyoshi
  • Họ tên:Rui Sueyoshi
  • Ngày sinh:26/07/1996
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Towa Yamane
  • Họ tên:Towa Yamane
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ikedo Shu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yoshitake Suzuki
  • Họ tên:Yoshitake Suzuki
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yota Fujii
  • Họ tên:Yota Fujii
  • Ngày sinh:16/01/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taro Hamada
  • Họ tên:Taro Hamada
  • Ngày sinh:21/02/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy xương chày và xương mác
Đứt gân Achilles
Chấn thương sụn chêm

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Daniel Schmidt
70
Teruki Hara
13
Haruya Fujii
31
Tomoki Takamine
2
Yuki Nogami
15
Sho Inagaki
14
Tsukasa Morishima
7
Ryuji Izumi
17
Takuya Uchida
18
Kensuke Nagai
22
Yudai Kimura
Dự bị
33
Taichi Kikuchi
19
Hidemasa Koda
58
Tomoya Koyamatsu
RW
10
Mateus dos Santos Castro
41
Masahito Ono
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
3
Yota Sato
55
Shuhei Tokumoto
11
Yuya Yamagishi
Ra sân
1
Lennart Moser
44
Soichiro Mori
48
Yugo Tatsuta
6
Hiroshi Omori
51
Kousuke Shirai
80
Oberdan Alionco de Lima
33
Yuta Kamiya
88
Towa Yamane
20
Kota Kawano
10
Na Sang Ho
9
Leonardo Andriel dos Santos
Dự bị
79
Noah Kenshin Browne
8
Ataru Esaka
55
Yota Fujii
52
Taro Hamada
28
Matsumoto Masaya
41
Eiji Miyamoto
19
Ryoga Sato
43
Yoshitake Suzuki
7
Ryo Takeuchi
Cập nhật 25/10/2026 09:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2