Sự kiện chính
9'
Rui Sueyoshi
Mateus dos Santos Castro
27'
28'
32'
46'
Yudai Kimura
Taichi Kikuchi
46'
Haruya Fujii
Sho Inagaki
46'
Tomoki Takamine
Tsukasa Morishima
46'
46'
Hiroshi Omori
Towa Yamane
51'
53'
Ikedo Shu
60'
Ataru Esaka
Kota Kawano
65'
Eiji Miyamoto
Matsumoto Masaya
65'
Leonardo Andriel dos Santos
Lucas Marcos Meireles
69'
Shungo Sugiura
Mateus dos Santos Castro
71'
73'
Oberdan Alionco de Lima
Ryo Takeuchi
84'
Yuta Kamiya
Yota Sato
85'
Sakuto Fukaya
Masahito Ono
87'
88'
91'
Haruka Motoyama
Rui Sueyoshi
Atsuki Sameshima
Yuya Yamagishi
102'
Yudai Kimura
106'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 4 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 3
- 159 Tấn công 131
- 99 Tấn công nguy hiểm 81
- 6 Sút cầu môn 8
- 15 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 21 Sút bóng 17
- 10 Phạm lỗi 17
- 2 Phạt góc (OT) 1
- 19 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 2
- 1 Thẻ vàng (OT) 0
- 28 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng Nagoya Grampus vs Fagiano Okayama đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 8.3 | 5.3 | Phạt góc | 7.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10 | 9.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 65% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 60.5% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
Nagoya Grampus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fagiano Okayama
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 13
- 11
- 15
- 18
- 17
- 11
- 13
- 15
- 23
- 29
- 10
- 20
- 8
- 11
- 16
- 20
- 16
- 11
- 6
- 13
- 40
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nagoya Grampus (3 Trận đấu) | Fagiano Okayama (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
25/10/2026 09:26

