GMT +7
Giao hữu quốc tế
VS
Thời tiết:  ,26°C
Uganda 4-2-3-1
Paul Put
4-2-3-1 D.R. Congo
Sebastien Desabre
  • Arnold Vula
  • Họ tên:Arnold Vula
  • Ngày sinh:26/03/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Sadam Masereka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kelvin Owusu Boateng
  • Họ tên:Kelvin Owusu Boateng
  • Ngày sinh:24/03/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Debohi Diedounne Gaucho
  • Họ tên:Debohi Diedounne Gaucho
  • Ngày sinh:15/01/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Baba Alhassan
  • Họ tên:Baba Alhassan
  • Ngày sinh:03/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Abdoulaye Sissako
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Brian Toto Majub
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Souleymane Diaby
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kenneth Semakula
  • Họ tên:Kenneth Semakula
  • Ngày sinh:04/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Kingdom Osayi
  • Họ tên:Kingdom Osayi
  • Ngày sinh:03/06/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Toby Sibbick
  • Họ tên:Toby Sibbick
  • Ngày sinh:23/05/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
  • Ezechiel Banzuzi
  • Họ tên:Ezechiel Banzuzi
  • Ngày sinh:16/02/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Jackson Muleka Kyanvubu
  • Họ tên:Jackson Muleka Kyanvubu
  • Ngày sinh:04/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Nathanael Mbuku
  • Họ tên:Nathanael Mbuku
  • Ngày sinh:16/03/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Junior Kadile
  • Họ tên:Junior Kadile
  • Ngày sinh:16/12/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Brandon Nsimba Ndezi
  • Họ tên:Brandon Nsimba Ndezi
  • Ngày sinh:09/01/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Noah Sadiki
  • Họ tên:Noah Sadiki
  • Ngày sinh:17/12/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Kevin Pedro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Chancel Mbemba Mangulu
  • Họ tên:Chancel Mbemba Mangulu
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Joris Kayembe
  • Họ tên:Joris Kayembe
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Steve Kapuadi
  • Họ tên:Steve Kapuadi
  • Ngày sinh:30/04/1998
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Dimitry Bertaud
  • Họ tên:Dimitry Bertaud
  • Ngày sinh:06/06/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Kelvin Boateng
AM
8
Allan Oyirwoth
16
Mukundane Hilary
17
James Bogere
20
Herbert Achay
5
Geoffrey Lubangakene
2
Gavin Kizito
14
Denis Omedi
15
Abdoulaye Sissako
24
Jonathan Odongo
18
Akpan Udoh
Dự bị
RW
9
Richard Basangwa
19
David Lukwago
23
Brian Toto Majub
7
Sadam Masereka
13
Hassan Mubiru
11
Stephen Mukwala
10
Travis Mutyaba
AM
21
Allan Okello
GK
1
Hannington Sebwalunyo
DM
4
Kenneth Semakula
3
Joseph Seremba
6
Frank Ssebufu
Ra sân
5
Willy Kambwala
11
Ezechiel Banzuzi
15
Aaron Tshibola
10
Theo Bongonda
FW
9
Samuel Essende
3
Steve Kapuadi
GK
1
Dimitry Bertaud
13
Jordy Makengo
RB
24
Gedeon Kalulu Kyatengwa
20
Stephy Mavididi
17
Afimico Pululu
Dự bị
Cập nhật 27/10/2026 19:25

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2