Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10% TL kiểm soát bóng 90%
- 3 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 76 Tấn công 73
- 26 Tấn công nguy hiểm 42
- 1 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 5% TL kiểm soát bóng(HT) 95%
- 7 Sút bóng 15
Dữ liệu đội bóng Uganda vs D.R. Congo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.5 | Phạt góc | 2.5 | 2.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 16.5 | 13 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 54.5% | 42.4% | TL kiểm soát bóng | 45.3% |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
Uganda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
D.R. Congo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 11
- 21
- 27
- 15
- 11
- 18
- 15
- 23
- 13
- 8
- 4
- 13
- 16
- 21
- 12
- 16
- 8
- 13
- 16
- 27
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Uganda (8 Trận đấu) | D.R. Congo (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 1 | 0 |
Cập nhật
27/10/2026 19:25

