GMT +7
Kirin Cup
Địa điểm: National Olympic Stadium Thời tiết: Nắng nhẹ ,16℃~17℃
Hajime Moriyasu
Darren Bazeley
  • Zion Suzuki
  • Họ tên:Zion Suzuki
  • Ngày sinh:21/08/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junnosuke Suzuki
  • Họ tên:Junnosuke Suzuki
  • Ngày sinh:12/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroki Ito
  • Họ tên:Hiroki Ito
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayumu Seko
  • Họ tên:Ayumu Seko
  • Ngày sinh:07/06/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuto Nakano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daichi Kamada
  • Họ tên:Daichi Kamada
  • Ngày sinh:05/08/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaishu Sano
  • Họ tên:Kaishu Sano
  • Ngày sinh:30/12/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daizen Maeda
  • Họ tên:Daizen Maeda
  • Ngày sinh:20/10/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takefusa Kubo
  • Họ tên:Takefusa Kubo
  • Ngày sinh:04/06/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ritsu Doan
  • Họ tên:Ritsu Doan
  • Ngày sinh:16/06/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:17(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayase Ueda
  • Họ tên:Ayase Ueda
  • Ngày sinh:28/08/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Chris Wood
  • Họ tên:Chris Wood
  • Ngày sinh:07/12/1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Dane Ingham
  • Họ tên:Dane Ingham
  • Ngày sinh:08/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Alex Rufer
  • Họ tên:Alex Rufer
  • Ngày sinh:12/06/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Lachlan Bayliss
  • Họ tên:Lachlan Bayliss
  • Ngày sinh:24/07/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Elijah Henry Just
  • Họ tên:Elijah Henry Just
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Marko Stamenic
  • Họ tên:Marko Stamenic
  • Ngày sinh:19/02/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Michael Boxall
  • Họ tên:Michael Boxall
  • Ngày sinh:18/08/1988
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • George Stanger
  • Họ tên:George Stanger
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Tyler Bindon
  • Họ tên:Tyler Bindon
  • Ngày sinh:27/01/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#19 Ben Old
  • Ben Old
  • Họ tên:Benjamin Old
  • Ngày sinh:13/08/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Alex Paulsen
  • Họ tên:Alex Paulsen
  • Ngày sinh:04/07/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Zion Suzuki
21
Hiroki Ito
4
Ko Itakura
DM
3
Ayumu Seko
13
Keito Nakamura
CM
17
Ao Tanaka
DM
24
Kaishu Sano
RW
10
Ritsu Doan
SS
8
Yuito Suzuki
RW
20
Takefusa Kubo
31
Kaina Tanimura
Dự bị
22
Hayato Araki
CF
9
Keisuke Goto
GK
23
Tomoki Hayakawa
RW
14
Junya Ito
AM
15
Daichi Kamada
12
Leo Kokubo
LW
11
Daizen Maeda
19
Kuryu Matsuki
RB
32
Henry Heroki Mochizuki
29
Shunsuke Saito
CM
28
Kodai Sano
CF
26
Kento Shiogai
MF
7
Yuki Soma
25
Junnosuke Suzuki
18
Ayase Ueda
Ra sân
GK
1
Alex Paulsen
DF
2
Callan Elliot
5
Michael Boxall
4
Tyler Bindon
DF
19
Ben Old
MF
14
Alex Rufer
8
Marko Stamenic
FW
7
Logan Rogerson
RW
11
Elijah Henry Just
CF
18
Ben Waine
FW
9
Chris Wood
Dự bị
MF
6
Lachlan Bayliss
MF
24
Moses Dyer
22
Henry Gray
RB
17
Dane Ingham
23
Owen Parker-Price
21
Jesse Randall
16
George Stanger
LB
3
Sam Sutton
15
Bill Tuiloma
10
Stipe Ukich
LB
13
Dalton Wilkins
GK
12
Michael Woud
Cập nhật 06/10/2026 17:29

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2