Sự kiện chính
28'
32'
Keito Nakamura
Daizen Maeda
64'
Junya Ito
Shuto Nakano
64'
Ao Tanaka
Takefusa Kubo
64'
67'
Jesse Randall
Lachlan Bayliss
67'
Callan Elliot
Dane Ingham
68'
Ben Waine
Chris Wood
71'
Junya Ito
76'
76'
Elijah Henry Just
Hayato Araki
Junnosuke Suzuki
77'
Kodai Sano
Daichi Kamada
78'
Kento Shiogai
Ayase Ueda
78'
80'
Stipe Ukich
George Stanger
80'
Dalton Wilkins
Ben Old
Satoshi Tanaka
Kodai Sano
87'
Kuryu Matsuki
Ritsu Doan
87'
89'
Logan Rogerson
Elijah Henry Just
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 75% TL kiểm soát bóng 25%
- 8 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 143 Tấn công 41
- 73 Tấn công nguy hiểm 13
- 10 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 24 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 9
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 15
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 7
- 20 Quả ném biên 12
- 610 Chuyền bóng 202
- 88% TL chuyền bóng thành công 60%
- 2.54 0.42
- 14 28
Dữ liệu đội bóng Nhật bản vs New Zealand đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Phạt góc | 4.5 | 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 8 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 2.1 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
Nhật bản
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New Zealand
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 15
- 17
- 11
- 17
- 15
- 14
- 15
- 17
- 26
- 20
- 15
- 13
- 0
- 7
- 10
- 10
- 36
- 26
- 21
- 18
- 15
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nhật bản (7 Trận đấu) | New Zealand (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
Cập nhật
06/10/2026 17:29

