GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Thời tiết: Nắng ,26℃~27℃
Wenbo Qu
#28 6.8 Zhou Yuchen
  • Zhou Yuchen
  • Họ tên:Zhou Yuchen
  • Ngày sinh:12/01/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#13 7.4 Liao Lei
  • Liao Lei
  • Họ tên:Liao Lei
  • Ngày sinh:01/03/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#8 6.6 Chen Zeng
  • Chen Zeng
  • Họ tên:Chen Zeng
  • Ngày sinh:06/04/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#16 7.8 Bowen Li
  • Bowen Li
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#30 6.4 Liang Peiwen
  • Liang Peiwen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.6 Mingzhi Zhong
  • Mingzhi Zhong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.1 Qeyser Tursun
  • Qeyser Tursun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6 Cui Wei
  • Cui Wei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 7.2 Lu Cheng He
  • Lu Cheng He
  • Họ tên:Lu Cheng He
  • Ngày sinh:10/07/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#11 5.2 Letian Shi
  • Letian Shi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.6 Ziming Liu
  • Ziming Liu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 5.9 Ular Muhtar
  • Ular Muhtar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6.3 An Yongjian
  • An Yongjian
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Memet-Raim Memet-Ali
  • Họ tên:Memet-Raim Memet-Ali
  • Ngày sinh:01/09/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#30 5.8 Jian Gao
  • Jian Gao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 6.5 Guanzhang Lei
  • Guanzhang Lei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.9 Xiuqi Yuan
  • Xiuqi Yuan
  • Họ tên:Xiuqi Yuan
  • Ngày sinh:22/05/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#22 7 Bohan Wang
  • Bohan Wang
  • Họ tên:Bohan Wang
  • Ngày sinh:24/08/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#31 7.5 Tong Zhicheng
  • Tong Zhicheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.8 Jiayi Zhu
  • Jiayi Zhu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7.5 Hai Xiaorui
  • Hai Xiaorui
  • Họ tên:Hai Xiaorui
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#1 7.1 Zichao Wei
  • Zichao Wei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
28
Zhou Yuchen
DF
22
Wei Wu
16
Bowen Li
30
Liang Peiwen
DF
13
Liao Lei
10
Lu Cheng He
9
Xu Wu
11
Letian Shi
18
Qeyser Tursun
48
Han Kunda
7
Ziming Liu
Dự bị
MF
8
Chen Zeng
23
Cui Wei
20
Jialiang Gao
24
Li Diantong
33
Zijie Wang
21
Haoxuan Weng
3
Mingzhi Zhong
Ra sân
16
Wang.Meng
26
ChenYu
3
Jiayi Zhu
28
An Yongjian
31
Tong Zhicheng
DF
22
Bohan Wang
FW
18
Memet-Raim Memet-Ali
20
Kamiran Halimurat
8
Xiuqi Yuan
30
Jian Gao
36
Ular Muhtar
Dự bị
38
Ba Te
21
Huayi Deng
33
Gao Yixuan
MF
14
Hai Xiaorui
39
Jiancheng Lai
13
Guanzhang Lei
32
Mao Ziyu
CF
34
Peng Zhiquan
1
Zichao Wei
2
Yao Daogang
15
Ye Ruiwen
19
Bohan Zhang
Cập nhật 25/10/2026 11:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2