Sự kiện chính
Chen Zeng
15'
Haoxuan Weng
Qeyser Tursun
46'
Wei Wu
Mingzhi Zhong
46'
52'
Jian Gao
62'
Yao Daogang
Memet-Raim Memet-Ali
62'
Jiancheng Lai
An Yongjian
Bowen Li
65'
Xu Wu
Cui Wei
69'
Jialiang Gao
Lu Cheng He
72'
75'
Ba Te
Guanzhang Lei
75'
Peng Zhiquan
Ular Muhtar
Han Kunda
Letian Shi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 1 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 1
- 62 Tấn công 97
- 30 Tấn công nguy hiểm 67
- 2 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 6 Sút bóng 16
- 17 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 6 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 15 Challenge 9
- 18 Chuyền dài 29
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Tắc bóng 6
- 28 Quả ném biên 35
- 256 Chuyền bóng 370
- 62% TL chuyền bóng thành công 76%
- 4 5
- 2 11
- 39 41
- 0.6 0.47
- 0.54 0.02
- 8 12
- 7 18
- 41 17
Dữ liệu đội bóng Xiamen1026 vs Taian Tiankuang đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 6.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 16.3 | 14.7 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
Xiamen1026
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Taian Tiankuang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 7
- 7
- 23
- 20
- 11
- 10
- 17
- 28
- 23
- 23
- 10
- 22
- 18
- 12
- 10
- 12
- 10
- 19
- 18
- 16
- 29
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Xiamen1026 (24 Trận đấu) | Taian Tiankuang (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 11:58

