GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Thời tiết: Nắng ,23°C
Xu Jianye
Zhang.Yang
#55 6.5 Haochen Peng
  • Haochen Peng
  • Họ tên:Haochen Peng
  • Ngày sinh:09/03/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#27 7.8 Wang Yueheng
  • Wang Yueheng
  • Họ tên:Wang Yueheng
  • Ngày sinh:25/06/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#15 6.3 Zhetao Liu
  • Zhetao Liu
  • Họ tên:Zhetao Liu
  • Ngày sinh:11/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#59 7 Ziteng Wang
  • Ziteng Wang
  • Họ tên:Ziteng Wang
  • Ngày sinh:05/05/2005
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#44 6.4 Sang Luo
  • Sang Luo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 7.1 Li Wenle
  • Li Wenle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#48 7.7 Moyu Li
  • Moyu Li
  • Họ tên:Moyu Li
  • Ngày sinh:08/04/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#45 6.8 Ezimet Qeyser
  • Ezimet Qeyser
  • Họ tên:Ezimet Qeyser
  • Ngày sinh:05/10/2005
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#31 5.7 Wanzhun Qin
  • Wanzhun Qin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#52 8.3 Weihao Shuai
  • Weihao Shuai
  • Họ tên:Weihao Shuai
  • Ngày sinh:05/01/2009
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#7 6.8 Zhang Zili
  • Zhang Zili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 5.8 Guanqiao Wang
  • Guanqiao Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.1 Chen Jiaqi
  • Chen Jiaqi
  • Họ tên:Chen Jiaqi
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Ferdanwus Mehmut
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6.1 Zitong Chen
  • Zitong Chen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#32 6.2 Wenjie You
  • Wenjie You
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#33 5.9 Sun Weijia
  • Sun Weijia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#35 6.6 Yang Minjie
  • Yang Minjie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Enysar Emet
  • Họ tên:Enysar Emet
  • Ngày sinh:11/12/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#55 7.2 Huang Xuheng
  • Huang Xuheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Huang Yuxuan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 5.7 He Zhizhe
  • He Zhizhe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
55
Haochen Peng
59
Ziteng Wang
42
Jiajun Xiong
17
Wenhao Dai
MF
27
Wang Yueheng
23
Li Wenle
41
Junjie Huang
43
Kongzhi Zhang
7
Zhang Zili
38
Zhenghan Huang
29
Yao Zixuan
Dự bị
11
Xiaohan Chen
54
He Linfei
FW
15
Zhetao Liu
44
Sang Luo
60
Zicheng Tang
46
Jiayi Wu
34
Jintian Yang
16
Yao Younan
56
Yuchong Yi
Ra sân
24
He Zhizhe
4
Huang Yuxuan
55
Huang Xuheng
DF
6
Enysar Emet
20
Ferdanwus Mehmut
11
Jiajie Deng
28
Sun Xu
MF
8
Zhou Jianyi
39
Zongru Li
17
Chen Jiaqi
10
Abduhelil Osmanjan
Dự bị
9
Shihao Chen
21
Zitong Chen
29
Hu Hongwei
DF
5
Yukai Jiang
7
Li Mingfan
26
Mei Jingxuan
33
Sun Weijia
22
Guanqiao Wang
14
Zhengkuan Wen
18
Jiashi Xu
32
Wenjie You
23
Donghai Zhang
Cập nhật 25/10/2026 11:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2