Thống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 4 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 3
- 89 Tấn công 89
- 43 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút cầu môn 3
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 20 Sút bóng 9
- 14 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng thành công 2
- 2 Challenge 3
- 37 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 5 Tắc bóng 2
- 22 Quả ném biên 22
- 438 Chuyền bóng 276
- 79% TL chuyền bóng thành công 67%
- 2 1
- 7 5
- 13 4
- 31 28
- 1.71 0.68
- 0.85 0.48
- 21 15
- 7 24
- 33 15
Dữ liệu đội bóng Chengdu Rongcheng B vs Qingdao Red Lions đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 3.4 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.7 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 60% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 54.3% |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
Chengdu Rongcheng B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qingdao Red Lions
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 18
- 15
- 9
- 10
- 9
- 15
- 27
- 20
- 15
- 22
- 21
- 13
- 9
- 18
- 9
- 21
- 14
- 13
- 19
- 18
- 9
- 15
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chengdu Rongcheng B (54 Trận đấu) | Qingdao Red Lions (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 1 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 11:58

