GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium‌ Thời tiết: Nắng ,27℃~28℃
#12 6.1 Zhao Chen
  • Zhao Chen
  • Họ tên:Zhao Chen
  • Ngày sinh:26/10/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#18 6 Lu Jiabin
  • Lu Jiabin
  • Họ tên:Lu Jiabin
  • Ngày sinh:01/11/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#6 6.4 Zhao Wenzhe
  • Zhao Wenzhe
  • Họ tên:Zhao Wenzhe
  • Ngày sinh:10/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#55 5.9 Gao Le
  • Gao Le
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 8 Ou Xueqian
  • Ou Xueqian
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.9 Yuchen Wu
  • Yuchen Wu
  • Họ tên:Yuchen Wu
  • Ngày sinh:31/01/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#8 6.3 Han Tianlin
  • Han Tianlin
  • Họ tên:Han Tianlin
  • Ngày sinh:05/12/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#9 6.5 Li Jiaheng
  • Li Jiaheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.2 Ruan Sai
  • Ruan Sai
  • Họ tên:Ruan Sai
  • Ngày sinh:15/02/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#17 6.9 Zhenghong Wei
  • Zhenghong Wei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 4.2 Yuxiang Wang
  • Yuxiang Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#39 6.1 Huan Liang
  • Huan Liang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 7.1 Nuryasin Memet
  • Nuryasin Memet
  • Họ tên:Nuryasin Memet
  • Ngày sinh:26/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#45 6.6 Yang Jingfan
  • Yang Jingfan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 5.7 Sun Fei
  • Sun Fei
  • Họ tên:Sun Fei
  • Ngày sinh:15/05/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#6 6.6 Yang Liu
  • Yang Liu
  • Họ tên:Yang Liu
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#10 6.6 Huang Wenzhuo
  • Huang Wenzhuo
  • Họ tên:Huang Wenzhuo
  • Ngày sinh:07/01/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#3 6.2 Yangyang Ma
  • Yangyang Ma
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.9 Yang Lei
  • Yang Lei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#58 6.6 Aysan Kadir
  • Aysan Kadir
  • Họ tên:Aysan Kadir
  • Ngày sinh:13/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#15 6.6 Geng Xianglong
  • Geng Xianglong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.3 Hu Haoran
  • Hu Haoran
  • Họ tên:Hu Haoran
  • Ngày sinh:21/11/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Zhao Chen
27
Ou Xueqian
DF
19
Yao Xilong
DF
6
Zhao Wenzhe
FW
18
Lu Jiabin
39
Chengzhuo Ouyang
8
Han Tianlin
10
Ruan Sai
MF
7
Yaohui Lu
16
Yuchen Wu
9
Li Jiaheng
Dự bị
22
Ilaldin Abdugheni
55
Gao Le
57
Jianjun He
36
Mingcan Hua
58
Yufu Liu
MF
11
Lv Shihao
FW
53
Weikai Sun
21
Yuxiang Wang
17
Zhenghong Wei
13
Zhang Haoxuan
FW
43
Zhang Zhijie
Ra sân
17
Hu Haoran
21
Hao Wang
MF
58
Aysan Kadir
5
Yang Lei
6
Yang Liu
MF
11
Sun Fei
10
Huang Wenzhuo
39
Huan Liang
3
Yangyang Ma
FW
29
Nuryasin Memet
FW
14
Youzu He
Dự bị
44
Quanjiang Chen
49
Feng Zijun
15
Geng Xianglong
37
Jiaqi Li
24
Jiahao Liu
38
Quwatbek Rechemat
2
Song Wang
13
Wang Tianci
GK
22
Xinyang Yang
23
Runyi Ye-Yang
8
Yu Zhen
18
Jiyu Zhong
Cập nhật 25/10/2026 11:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2