Sự kiện chính
22'
Yang Jingfan
Gao Le
31'
Yuxiang Wang
40'
46'
Song Wang
Huan Liang
46'
Zhenghong Wei
47'
47'
Gao Le
61'
Feng Zijun
Yang Jingfan
61'
Wang Tianci
Yang Liu
Yaohui Lu
Zhenghong Wei
65'
70'
Youzu He
Nuryasin Memet
Yuxiang Wang
75'
84'
Feng Zijun
Ou Xueqian
84'
Mingcan Hua
Ruan Sai
86'
Zhang Zhijie
Li Jiaheng
87'
90'
Jianjun He
Lu Jiabin
90'
90'
Yu Zhen
Huang Wenzhuo
90'
Jiaqi Li
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 1 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 5 Thẻ vàng 3
- 137 Tấn công 127
- 77 Tấn công nguy hiểm 53
- 2 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 8 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 5
- 13 Challenge 4
- 14 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 5
- 33 Quả ném biên 21
- 329 Chuyền bóng 323
- 67% TL chuyền bóng thành công 63%
- 0 2
- 4 7
- 4 2
- 54 45
- 0.28 0.9
- 0.42 0.77
- 9 13
- 12 7
- 17 17
Dữ liệu đội bóng Wenzhou Professional vs Changchun XIdu Football Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 2.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 22.3 | 15.1 | Phạm lỗi | 23.2 |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 31.3% | TL kiểm soát bóng | 34.3% | 37.8% | TL kiểm soát bóng | 38% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
Wenzhou Professional
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Changchun XIdu Football Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 19
- 17
- 19
- 14
- 15
- 7
- 15
- 17
- 19
- 28
- 11
- 17
- 11
- 10
- 22
- 10
- 8
- 16
- 19
- 14
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wenzhou Professional (54 Trận đấu) | Changchun XIdu Football Club (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 6 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 4 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 11:58

