GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Thời tiết: Nắng ,29℃~30℃
Isaac Arques
#51 7.2 Mengtong Fan
  • Mengtong Fan
  • Họ tên:Mengtong Fan
  • Ngày sinh:21/03/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#20 6.8 Fan Ruiwei
  • Fan Ruiwei
  • Họ tên:Fan Ruiwei
  • Ngày sinh:19/08/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#17 6.9 Zhuoxuan Li
  • Zhuoxuan Li
  • Họ tên:Zhuoxuan Li
  • Ngày sinh:06/08/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#5 6.9 Nihat Nihmat
  • Nihat Nihmat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.1 Gao Kanghao
  • Gao Kanghao
  • Họ tên:Gao Kanghao
  • Ngày sinh:23/10/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#26 7.4 Hong Xu
  • Hong Xu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.9 Wen Wubin
  • Wen Wubin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#48 7.5 Dilyar A.
  • Dilyar A.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#47 7.5 Haoyu Li
  • Haoyu Li
  • Họ tên:Haoyu Li
  • Ngày sinh:11/07/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#9 7.7 Jingsen Lu
  • Jingsen Lu
  • Họ tên:Jingsen Lu
  • Ngày sinh:14/08/1999
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#42 7.7 Hao Zhang
  • Hao Zhang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 7.5 Wang JiaQi
  • Wang JiaQi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 5.2 Yanfeng Yu
  • Yanfeng Yu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.1 Zhang Yi
  • Zhang Yi
  • Họ tên:Zhang Yi
  • Ngày sinh:17/08/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 5.9 Kanghao He
  • Kanghao He
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.3 Linhan He
  • Linhan He
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.5 Xu Lei
  • Xu Lei
  • Họ tên:Xu Lei
  • Ngày sinh:11/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#4 6.7 Li Guihao
  • Li Guihao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 6.6 Chen Qian
  • Chen Qian
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#40 7.4 Eddy Francois
  • Eddy Francois
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6 Jiahao Wang
  • Jiahao Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 5.6 Zhengkai Zhou
  • Zhengkai Zhou
  • Họ tên:Zhengkai Zhou
  • Ngày sinh:07/02/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
51
Mengtong Fan
DF
2
Jiahao Diao
5
Nihat Nihmat
DF
17
Zhuoxuan Li
DF
20
Fan Ruiwei
15
Wen Wubin
48
Dilyar A.
26
Hong Xu
MF
8
Muzapar Muhta
FW
9
Jingsen Lu
DF
7
Yuhao Chen
Dự bị
21
Yulang Bian
1
Ci Henglong
FW
16
Gao Kanghao
DF
6
Junheng Liang
MF
47
Haoyu Li
DF
27
Ares Murathan
54
Hesenjan Nasirulla
10
Rehmitulla Shohret
42
Hao Zhang
3
Zhang Ran
Ra sân
1
Zhengkai Zhou
2
Zhixin Jiang
40
Eddy Francois
19
Chen Qian
4
Li Guihao
6
Xu Lei
25
Liu Wenjie
11
Zhang Yi
24
Yanfeng Yu
27
Wang JiaQi
36
Xiang Ruoke
Dự bị
5
Bi Haoyang
GK
12
Tong Guo
3
He Bezhen
20
Kanghao He
15
Linhan He
32
Li Jianbin
13
Junchen Lin
8
Qi Long
7
Chen Shenji
29
Shi Yiyi
14
Jiahao Wang
23
Junqiang Wang
Cập nhật 25/10/2026 11:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2