Sự kiện chính
2'
5'
Dilyar A.
13'
31'
Zhang Yi
39'
Yulang Bian
Haoyu Li
46'
Dilyar A.(Reason:Goal Disallowed)
54'
Yuhao Chen
Jingsen Lu
57'
60'
Shi Yiyi
Chen Qian
61'
Shi Yiyi
Rehmitulla Shohret
Hao Zhang
62'
65'
He Shaolin
Wang JiaQi
66'
Xiang Ruoke
Jiahao Wang
70'
75'
Chen Shenji
Linhan He
75'
Bi Haoyang
Kanghao He
82'
Chen Shenji
Gao Kanghao
85'
Jiahao Diao
Fan Ruiwei
88'
Leheng Tan
Wen Wubin
88'
88'
Shi Yiyi
Rehmitulla Shohret
90'
90'
Chen Shenji
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 3 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 94 Tấn công 98
- 37 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 10 Sút bóng 14
- 16 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng thành công 5
- 5 Challenge 7
- 10 Chuyền dài 26
- 3 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 5 Tắc bóng 5
- 13 Quả ném biên 18
- 403 Chuyền bóng 336
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 2
- 7 7
- 3 7
- 38 30
- 1.14 1.17
- 1.93 1.15
- 18 11
- 8 22
- 19 20
Dữ liệu đội bóng Guangzhou dandelion FC vs Shanghai Second đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 6 | 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 15 | 12.3 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
Guangzhou dandelion FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanghai Second
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 21
- 17
- 15
- 20
- 21
- 5
- 12
- 17
- 9
- 17
- 21
- 11
- 10
- 9
- 8
- 18
- 17
- 23
- 12
- 13
- 19
- 23
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guangzhou dandelion FC (54 Trận đấu) | Shanghai Second (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 2 |
Cập nhật
25/10/2026 11:58

