GMT +7
Latvia Cup
Thời tiết: Nhiều mây ,18°C
Adrian Gula
  • Gauthier Mankenda
  • Họ tên:Gauthier Mankenda
  • Ngày sinh:20/07/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Aleksandar Filipovic
  • Họ tên:Aleksandar Filipovic
  • Ngày sinh:20/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Modou Saidy
  • Họ tên:Modou Saidy
  • Ngày sinh:25/07/2005
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Shina Kumater
  • Họ tên:Shina Kumater
  • Ngày sinh:24/03/2007
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Mamadou Sylla
  • Họ tên:Mamadou Sylla
  • Ngày sinh:05/12/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Lasha Odisharia
  • Họ tên:Lasha Odisharia
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Janis Ikaunieks
  • Họ tên:Janis Ikaunieks
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Niks Sliede
  • Họ tên:Niks Sliede
  • Ngày sinh:08/03/2004
  • Chiều cao:203(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Stefan Panic
  • Họ tên:Stefan Panic
  • Ngày sinh:20/09/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Herdi Prenga
  • Họ tên:Herdi Prenga
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Rihards Matrevics
  • Họ tên:Rihards Matrevics
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:202(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Iago Siqueira Augusto
  • Họ tên:Iago Siqueira Augusto
  • Ngày sinh:14/03/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Andres Salazar
  • Họ tên:Andres Salazar
  • Ngày sinh:15/01/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Antonijs Cernomordijs
  • Họ tên:Antonijs Cernomordijs
  • Ngày sinh:26/09/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ahmed Ankrah
  • Họ tên:Ahmed Ankrah
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Raivis Jurkovskis
  • Họ tên:Raivis Jurkovskis
  • Ngày sinh:09/12/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Frenks Davids Orols
  • Họ tên:Frenks Davids Orols
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:204(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Karl Gameni Wassom
  • Họ tên:Karl Gameni Wassom
  • Ngày sinh:21/07/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Reginaldo Oliveira
  • Họ tên:Reginaldo Oliveira
  • Ngày sinh:25/04/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Meissa Diop
  • Họ tên:Meissa Diop
  • Ngày sinh:02/02/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Raki Aouani
  • Họ tên:Raki Aouani
  • Ngày sinh:11/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Baba Musah
  • Họ tên:Baba Musah
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Rihards Matrevics
6
Aleksandar Filipovic
23
Herdi Prenga
43
Ziga Lipuscek
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
CM
81
Strahinja Rakic
19
Alfa Balde
RW
8
Lasha Odisharia
10
Janis Ikaunieks
99
Shina Kumater
9
Duje Korac
Dự bị
AM
49
Martins Kigurs
22
Darko Lemajic
RW
77
Gauthier Mankenda
35
Marko Maric
15
Rostand Ndjiki
66
Modou Saidy
11
Roberts Savalnieks
5
Niks Sliede
14
Mamadou Sylla
Ra sân
1
Krisjanis Zviedris
23
Maksims Tonisevs
34
Antonijs Cernomordijs
33
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
17
Andres Salazar
6
Coli Saco
5
Karl Gameni Wassom
99
Caio Ferreira
18
Salah MHand
15
Samuel Lopes Robalo Pedro
19
Mohamed Badamosi
Dự bị
40
Ahmed Ankrah
22
Meissa Diop
8
Iago Siqueira Augusto
13
Raivis Jurkovskis
44
Marcis Kazainis
60
Emmanuel Maviram
21
Baba Musah
10
Reginaldo Oliveira
25
Abdulrahman Taiwo
Cập nhật 04/09/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2