Sự kiện chính
3'
4'
46'
Salah MHand
Karl Gameni Wassom
Ziga Lipuscek
Herdi Prenga
46'
48'
59'
Mohamed Badamosi
Reginaldo Oliveira
59'
Caio Ferreira
Meissa Diop
Rostand Ndjiki
Lasha Odisharia
59'
Alfa Balde
Gauthier Mankenda
59'
Haruna Rasid Njie
Stefan Panic
59'
65'
66'
Iago Siqueira Augusto
76'
Martins Kigurs
Modou Saidy
80'
83'
Baba Musah
86'
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
Raki Aouani
90'
Maksims Tonisevs
Andres Salazar
Martins Kigurs
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 5 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 118 Tấn công 99
- 77 Tấn công nguy hiểm 72
- 4 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 8 Sút bóng 15
Dữ liệu đội bóng FK Rigas Futbola skola vs Riga FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 6.5 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 15.4 |
FK Rigas Futbola skola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Riga FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 21
- 14
- 19
- 24
- 14
- 13
- 18
- 11
- 15
- 21
- 15
- 12
- 19
- 18
- 19
- 12
- 15
- 12
- 15
- 28
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Rigas Futbola skola (5 Trận đấu) | Riga FC (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/09/2026 07:00

