GMT +7
England League Cup
Địa điểm: Selhurst Park Stadium Thời tiết:  ,16℃~17℃
Pierre Sage
Kim Hellberg
  • Dean Henderson
  • Họ tên:Dean Henderson
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Takehiro Tomiyasu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Axel Disasi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Chris Richards
  • Họ tên:Chris Richards
  • Ngày sinh:28/03/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Benjamin Chilwell
  • Họ tên:Benjamin Chilwell
  • Ngày sinh:21/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.3 Adam Wharton
  • Adam Wharton
  • Họ tên:Adam Wharton
  • Ngày sinh:06/02/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 7.4 Will Hughes
  • Will Hughes
  • Họ tên:Will Hughes
  • Ngày sinh:17/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Anan Khalaili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 7.3 Daichi Kamada
  • Daichi Kamada
  • Họ tên:Daichi Kamada
  • Ngày sinh:05/08/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 7.1 Yeremi Pino
  • Yeremi Pino
  • Họ tên:Yeremi Pino
  • Ngày sinh:20/10/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Jorgen Strand Larsen
  • Họ tên:Jorgen Strand Larsen
  • Ngày sinh:06/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#9 6.7 Tommy Conway
  • Tommy Conway
  • Họ tên:Tommy Conway
  • Ngày sinh:06/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Riley Mcgree
  • Họ tên:Riley Mcgree
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Kyle Joseph
  • Họ tên:Kyle Joseph
  • Ngày sinh:10/09/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Callum Brittain
  • Họ tên:Callum Brittain
  • Ngày sinh:12/03/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Rokas Pukstas
  • Họ tên:Rokas Pukstas
  • Ngày sinh:25/08/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#10 7.8 Aidan Morris
  • Aidan Morris
  • Họ tên:Aidan Morris
  • Ngày sinh:16/11/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Max Arfsten
  • Họ tên:Max Arfsten
  • Ngày sinh:19/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#12 6.5 Luke Ayling
  • Luke Ayling
  • Họ tên:Luke Ayling
  • Ngày sinh:25/08/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 5.8 Adilson Malanda
  • Adilson Malanda
  • Họ tên:Adilson Malanda
  • Ngày sinh:29/10/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Alfie Jones
  • Họ tên:Alfie Jones
  • Ngày sinh:07/10/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Radek Vítek
  • Họ tên:Radek Vítek
  • Ngày sinh:24/10/2003
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương háng
Chấn thương gân kheo
Chấn thương, chưa chắc chắn
Trở lại thi đấu
Phẫu thuật đầu gối
Bị chấn thương
Trở lại thi đấu
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Dean Henderson
6
Jaydee Canvot
26
Chris Richards
17
Takehiro Tomiyasu
25
Anan Khalaili
20
Adam Wharton
AM
18
Daichi Kamada
LB
3
Tyrick Mitchell
RW
10
Yeremi Pino
CF
9
Edward Nketiah
CF
22
Jorgen Strand Larsen
Dự bị
Ra sân
1
Radek Vítek
2
Callum Brittain
12
Luke Ayling
29
Adilson Malanda
30
Neto Borges
10
Aidan Morris
6
Sebastian Berhalter
22
Amario Cozier-Duberry
8
Riley Mcgree
19
Leo Castledine
7
Will Lankshear
Dự bị
Cập nhật 24/10/2026 17:49

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2