Sự kiện chính
37'
46'
Neto Borges
Sam Byram
53'
Daichi Kamada
Dario Esteban Osorio
59'
Adam Wharton
Quinten Timber
59'
65'
Adilson Malanda
67'
Leo Castledine
Tommy Conway
67'
Will Lankshear
David Strelec
72'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 1 Phạt góc 1
- 25 Tấn công 68
- 11 Tấn công nguy hiểm 40
- 3 Sút cầu môn 2
- 0 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 5 Sút bóng 6
- 8 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 5
- 2 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng thành công 3
- 4 Challenge 5
- 12 Chuyền dài 12
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 8 Đánh đầu thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng 3
- 5 Beat 4
- 3 Quả ném biên 4
- 179 Chuyền bóng 342
- 79% TL chuyền bóng thành công 91%
- 1 0
- 3 3
- 2 3
- 28 18
- 0.73 0.24
- 0.69 0.17
- 0.04 0.07
- 0.73 0.24
- 1.7 0.14
- 6 20
- 4 7
- 20 16
- 8 2
- 18 1
Dữ liệu đội bóng Crystal Palace vs Middlesbrough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 4 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 71% | 52% | TL kiểm soát bóng | 60.2% |
Crystal Palace
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Middlesbrough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 18
- 13
- 18
- 22
- 14
- 15
- 16
- 6
- 22
- 24
- 10
- 10
- 7
- 8
- 17
- 35
- 12
- 18
- 23
- 14
- 15
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crystal Palace (3 Trận đấu) | Middlesbrough (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 17:49

