GMT +7
Ngoại Hạng Ai Cập
Thời tiết: Nắng ,31°C
Al Masry 4-2-3-1
Ahmed Samy
Gamal Hamza El
#16 6.6 Mahmoud Hamdy
  • Mahmoud Hamdy
  • Họ tên:Mahmoud Hamdy
  • Ngày sinh:01/11/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mohamed Shokry
  • Họ tên:Mohamed Shokry
  • Ngày sinh:06/07/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#33 6.8 Mostafa El Aash
  • Mostafa El Aash
  • Họ tên:Mostafa El Aash
  • Ngày sinh:11/10/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Baher El Mohamady
  • Họ tên:Baher El Mohamady
  • Ngày sinh:26/12/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Karim El Eraki
  • Họ tên:Karim El Eraki
  • Ngày sinh:29/11/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#14 7.1 Mahmoud Hamada
  • Mahmoud Hamada
  • Họ tên:Mahmoud Hamada
  • Ngày sinh:01/06/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mohamed Makhlouf
  • Họ tên:Mohamed Makhlouf
  • Ngày sinh:20/02/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#21 6.4 Ali Sulieman
  • Ali Sulieman
  • Họ tên:Ali Sulieman
  • Ngày sinh:01/01/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Eritrea
  • Youssef El Gohary
  • Họ tên:Youssef El Gohary
  • Ngày sinh:13/11/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Abderrahim Deghmoum
  • Họ tên:Abderrahim Deghmoum
  • Ngày sinh:02/12/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
#9 6.4 Salah Mohsen
  • Salah Mohsen
  • Họ tên:Salah Mohsen
  • Ngày sinh:01/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#10 6.4 Hossam Hassan
  • Hossam Hassan
  • Họ tên:Hossam Hassan
  • Ngày sinh:02/09/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#35 6.4 Pascal Phiri
  • Pascal Phiri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 7.3 Isaac Saviour
  • Isaac Saviour
  • Họ tên:Isaac Saviour
  • Ngày sinh:01/01/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#80 6.8 Joseph Arumala
  • Joseph Arumala
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kenneth Semakula
  • Họ tên:Kenneth Semakula
  • Ngày sinh:04/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
#8 6.7 Mohamed Tony
  • Mohamed Tony
  • Họ tên:Mohamed Tony
  • Ngày sinh:10/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#24 7.1 Momen Awad
  • Momen Awad
  • Họ tên:Momen Awad
  • Ngày sinh:05/05/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#7 7.4 Mido Mostafa
  • Mido Mostafa
  • Họ tên:Mido Mostafa
  • Ngày sinh:30/11/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mostafa Ibrahim
  • Họ tên:Mostafa Ibrahim
  • Ngày sinh:20/04/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Khaled Mosaad
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 7.9 Sobhi Soliman
  • Sobhi Soliman
  • Họ tên:Sobhi Soliman
  • Ngày sinh:01/01/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy chân

Đội hình gần đây

Ra sân
26
Mohamed Seha
7
Karim El Eraki
2
Baher El Mohamady
5
Khaled Sobhi
13
Amr El Saadawy
20
Kheir Toual
4
Yassin El Mallah
30
Abderrahim Deghmoum
6
Mohamed Makhlouf
9
Salah Mohsen
LW
11
Mohamed El Shami
Dự bị
16
Mahmoud Hamdy
33
Mostafa El Aash
3
Mohamed Shokry
27
Abdellah Ziani
18
Ameed Sawafta
14
Mahmoud Hamada
32
Hussein Faisal
21
Ali Sulieman
10
Karim Bambo
Ra sân
1
Sobhi Soliman
30
Khaled Mosaad
5
Mostafa Ibrahim
7
Mido Mostafa
24
Momen Awad
25
Mahmoud Emad
23
Isaac Saviour
80
Joseph Arumala
8
Mohamed Tony
35
Pascal Phiri
10
Hossam Hassan
Dự bị
16
Ahmed El Arabi
4
Islam Abdallah
12
Momen Sherif
11
Youssry Wahid
37
Ahmed Atef
14
Mohamed Fakhri
44
Kenneth Semakula
22
Nour Alaa
18
John Okoye Ebuka
Cập nhật 25/10/2026 10:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2