Sự kiện chính
Youssef El Gohary
9'
Mostafa El Aash
43'
46'
Mahmoud Emad
Kenneth Semakula
Abdellah Ziani
Youssef El Gohary
46'
46'
Nour Alaa
Pascal Phiri
58'
Baher El Mohamady
65'
John Okoye Ebuka
Hossam Hassan
70'
Mohamed Fakhri
Mohamed Tony
Mohamed El Shami
Ali Sulieman
74'
Karim El Eraki
76'
81'
Youssry Wahid
Joseph Arumala
Karim Bambo
Mahmoud Hamada
84'
Ahmed El Armouty
Salah Mohsen
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 12 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 0
- 104 Tấn công 55
- 59 Tấn công nguy hiểm 18
- 5 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 16 Sút bóng 9
- 9 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 5 Challenge 7
- 33 Chuyền dài 19
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng 7
- 1 Beat 4
- 18 Quả ném biên 11
- 510 Chuyền bóng 317
- 87% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 1
- 1 0
- 13 8
- 3 1
- 36 36
- 1.37 1.3
- 1.16 1.27
- 0.21 0.03
- 1.37 1.3
- 0.91 0.98
- 38 14
- 30 11
- 26 29
- 11 9
- 10 32
Dữ liệu đội bóng Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 3.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 15.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
Al Masry
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Ittihad Alexandria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 3
- 7
- 9
- 30
- 31
- 12
- 9
- 20
- 15
- 20
- 31
- 6
- 19
- 15
- 8
- 18
- 19
- 12
- 2
- 12
- 19
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Masry (26 Trận đấu) | Al-Ittihad Alexandria (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 5 | 7 |
Cập nhật
25/10/2026 10:26

