Smouha SC
4-1-4-1
Ahmed Abdelaziz
4-2-3-1
Ceramica Cleopatra FC
Ali Maher
-
- Họ tên:Ahmed Mayhoub
- Ngày sinh:03/04/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Mohamed Desouki
- Ngày sinh:18/12/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Ahmed Abdelrasoul
- Ngày sinh:14/12/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Mohamed Ragab
- Ngày sinh:13/04/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kone Mohamed
- Ngày sinh:17/02/2005
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Samir F.
- Ngày sinh:01/05/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Amr El Sisi
- Ngày sinh:18/05/1994
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Khaled El Ghandour
- Ngày sinh:01/01/1994
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Ali Gamal
- Ngày sinh:02/06/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Pape Badji
- Ngày sinh:07/06/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Nejc Gradisar
- Ngày sinh:06/08/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Slovenia
-
- Họ tên:Marwan Osman
- Ngày sinh:07/07/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Mohamed Reda
- Ngày sinh:10/11/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Amr Mahmoud Ismail Kalawa
- Ngày sinh:15/11/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Ahmed Belhadji
- Ngày sinh:16/11/1997
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Morocco
-
- Họ tên:Ahmed Hany
- Ngày sinh:19/05/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Ahmed Ramadan Mohamed
- Ngày sinh:23/03/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Justice Arthur
- Ngày sinh:08/03/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Hussein Al Sayed
- Ngày sinh:18/09/1991
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Mohamed Alaa
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
28
Ahmed Mayhoub
2
Hafez Hesham
24
Mohamed Ragab
3
Mohamed Desouki
6
Abdelrahman Amer
15
Attidjikou Samadou
11
Mohamed Farouk
10
Khaled El Ghandour
7
Amr El Sisi
8
Samir F.
23
Fady Farid
Dự bị
1
Hussein Taimour
30
Ali Gamal
4
Ahmed Abdelrasoul
21
Abdelghani Mohamed
9
Marwan Hamdi
17
Ahmed El Nadry
DM
19
Mohamed Adel
66
Kone Mohamed
45
Emmanuel Nweke
Ra sân
18
Mohamed Bassam
27
Hussein Al Sayed
24
Justice Arthur
4
Ahmed Ramadan Mohamed
2
Ahmed Hany
10
Ahmed Belhadji
28
Amr Mahmoud Ismail Kalawa
11
Sodiq Awujoola
77
Mohamed Reda
29
Marwan Osman
9
Nejc Gradisar
Dự bị
23
Mohamed Alaa
66
Mohamed El Maghraby
8
Abdallah Magdy
5
Ragab Nabil
32
Fawzi El Henawy
17
Amr El Solia
22
Khaled Al-Nabris
25
Ashour Shika
15
Samir El Eraki
Cập nhật
25/10/2026 10:26

