Sự kiện chính
Pape Badji(Reason:No goal confirmed)
1'
14'
Ahmed Ramadan Mohamed
Pape Badji
14'
Samir F.
19'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 42 Tấn công 41
- 32 Tấn công nguy hiểm 18
- 2 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 8 Sút bóng 5
- 7 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 7 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 5 Challenge 4
- 23 Chuyền dài 14
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 8
- 3 Beat 5
- 12 Quả ném biên 14
- 285 Chuyền bóng 368
- 75% TL chuyền bóng thành công 83%
- 0 1
- 6 3
- 2 2
- 39 35
- 0.49 0.55
- 0.19 0.5
- 0.3 0.05
- 0.49 0.55
- 0.11 1.47
- 11 9
- 14 4
- 25 26
- 14 10
- 10 26
Dữ liệu đội bóng Smouha SC vs Ceramica Cleopatra FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.5 | 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.5 | 11.8 | Phạm lỗi | 16.4 |
Smouha SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ceramica Cleopatra FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 5
- 16
- 18
- 20
- 21
- 23
- 15
- 6
- 7
- 16
- 26
- 10
- 10
- 23
- 10
- 10
- 30
- 16
- 13
- 13
- 10
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smouha SC (26 Trận đấu) | Ceramica Cleopatra FC (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 0 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 10:26

