GMT +7
Ngoại Hạng Ai Cập
Thời tiết: Nắng ,27°C
Ali Maher
Amine Benhachem
#18 8.1 Mohamed Bassam
  • Mohamed Bassam
  • Họ tên:Mohamed Bassam
  • Ngày sinh:25/12/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Hussein Al Sayed
  • Họ tên:Hussein Al Sayed
  • Ngày sinh:18/09/1991
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#24 7.8 Justice Arthur
  • Justice Arthur
  • Họ tên:Justice Arthur
  • Ngày sinh:08/03/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Ahmed Ramadan Mohamed
  • Họ tên:Ahmed Ramadan Mohamed
  • Ngày sinh:23/03/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#2 7.8 Ahmed Hany
  • Ahmed Hany
  • Họ tên:Ahmed Hany
  • Ngày sinh:19/05/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#10 8.5 Ahmed Belhadji
  • Ahmed Belhadji
  • Họ tên:Ahmed Belhadji
  • Ngày sinh:16/11/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Amr Mahmoud Ismail Kalawa
  • Họ tên:Amr Mahmoud Ismail Kalawa
  • Ngày sinh:15/11/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#11 7.4 Sodiq Awujoola
  • Sodiq Awujoola
  • Họ tên:Sodiq Awujoola
  • Ngày sinh:10/11/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#77 7.2 Mohamed Reda
  • Mohamed Reda
  • Họ tên:Mohamed Reda
  • Ngày sinh:10/11/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#29 7.5 Marwan Osman
  • Marwan Osman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.1 Nejc Gradisar
  • Nejc Gradisar
  • Họ tên:Nejc Gradisar
  • Ngày sinh:06/08/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#27 6.5 Ghanam Mohamed
  • Ghanam Mohamed
  • Họ tên:Ghanam Mohamed
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#29 6.3 Michael Ephson
  • Michael Ephson
  • Họ tên:Michael Ephson
  • Ngày sinh:05/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#19 6.6 Mohamed Mosaad
  • Mohamed Mosaad
  • Họ tên:Mohamed Mosaad
  • Ngày sinh:14/09/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#8 6.5 Mohamed Sabry
  • Mohamed Sabry
  • Họ tên:Mohamed Sabry
  • Ngày sinh:19/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#12 6.6 Ahmed Youssef
  • Ahmed Youssef
  • Họ tên:Ahmed Youssef
  • Ngày sinh:02/05/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mahmoud Mamdouh
  • Họ tên:Mahmoud Mamdouh
  • Ngày sinh:11/02/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#77 6 Ali Fawzi
  • Ali Fawzi
  • Họ tên:Ali Fawzi
  • Ngày sinh:17/03/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mohamed Ahmed Sharqieh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mahmoud Halawani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 7.1 Walid Mostafa
  • Walid Mostafa
  • Họ tên:Walid Mostafa
  • Ngày sinh:22/12/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mostafa Makhlouf
  • Họ tên:Mostafa Makhlouf
  • Ngày sinh:16/05/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
23
Mohamed Alaa
2
Ahmed Hany
4
Ahmed Ramadan Mohamed
5
Ragab Nabil
27
Hussein Al Sayed
10
Ahmed Belhadji
17
Amr El Solia
32
Fawzi El Henawy
7
Islam Issa
77
Mohamed Reda
11
Sodiq Awujoola
Dự bị
Ra sân
99
Mostafa Makhlouf
11
Walid Mostafa
20
Mahmoud Halawani
3
Mohamed Ahmed Sharqieh
77
Ali Fawzi
19
Mohamed Mosaad
9
Mahmoud Mamdouh
27
Ghanam Mohamed
8
Mohamed Sabry
12
Ahmed Youssef
29
Michael Ephson
Dự bị
18
Mahmoud El Zanfaly
4
Khaled Reda
5
Mohamed Tarek
33
Hamdi Metwali
14
Ahmed Mostafa
22
Ali Zazaa
88
El Limby
FW
38
Arnold Eba
90
Tito
Cập nhật 16/10/2026 09:37

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2