Sự kiện chính
6'
23'
Mohamed Sabry
Ahmed Ramadan Mohamed
42'
46'
Arnold Eba
Michael Ephson
Samir El Eraki
Sodiq Awujoola
59'
Samir El Eraki
60'
63'
64'
Ahmed Mostafa
Mohamed Sabry
68'
El Limby
Ahmed Youssef
69'
Tito
Mohamed Mosaad
Ragab Nabil
Mohamed Reda
76'
Fawzi El Henawy
Nejc Gradisar
77'
80'
Ghanam Mohamed
81'
Ali Zazaa
Ghanam Mohamed
Ashour Shika
Marwan Osman
86'
Amr El Solia
Ahmed Belhadji
86'

Ashour Shika
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 121 Tấn công 91
- 54 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 15 Sút bóng 14
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 3 Challenge 10
- 26 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 6
- 0 Beat 4
- 14 Quả ném biên 21
- 543 Chuyền bóng 336
- 90% TL chuyền bóng thành công 85%
- 2 0
- 12 7
- 3 7
- 35 31
- 1.62 0.85
- 1.43 0.49
- 0.19 0.35
- 1.62 0.85
- 2.26 0.73
- 25 11
- 10 15
- 25 27
- 10 4
- 26 14
Dữ liệu đội bóng Ceramica Cleopatra FC vs Modern Sport FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 7 | 4.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 9.7 | 16.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.5% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Ceramica Cleopatra FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Modern Sport FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 18
- 18
- 11
- 21
- 3
- 15
- 22
- 7
- 11
- 26
- 29
- 10
- 12
- 10
- 9
- 30
- 9
- 13
- 9
- 10
- 24
- 26
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ceramica Cleopatra FC (26 Trận đấu) | Modern Sport FC (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 9 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
16/10/2026 09:37

