GMT +7
VĐQG Ả Rập Xê Út
VS
Thời tiết: Nắng ,43℃~44℃
Al-Hazm 4-2-3-1
Jalel Kadri
Vuk Rasovic
#23 7.1 Ibrahim Zaied
  • Ibrahim Zaied
  • Họ tên:Ibrahim Zaied
  • Ngày sinh:22/01/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Mohamed Amine Ben Hamida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdurahman Al Dakheel
  • Họ tên:Abdurahman Al Dakheel
  • Ngày sinh:26/05/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#4 6.9 Sultan Tanker
  • Sultan Tanker
  • Họ tên:Sultan Tanker
  • Ngày sinh:01/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Saud Al Rashid
  • Họ tên:Saud Al Rashid
  • Ngày sinh:17/05/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#17 6.7 Bonheur Mugisha
  • Bonheur Mugisha
  • Họ tên:Bonheur Mugisha
  • Ngày sinh:01/01/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Rwanda
  • Aboubacar Bah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Elton Acolatse
  • Họ tên:Elton Acolatse
  • Ngày sinh:25/07/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Sofiane Bendebka
  • Họ tên:Sofiane Bendebka
  • Ngày sinh:09/08/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Abdulaziz Al-Dhuwayhi
  • Họ tên:Abdulaziz Al-Dhuwayhi
  • Ngày sinh:03/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Afimico Pululu
  • Họ tên:Afimico Pululu
  • Ngày sinh:23/03/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#10 6.5 Nedim Bajrami
  • Nedim Bajrami
  • Họ tên:Nedim Bajrami
  • Ngày sinh:28/02/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Bassam Al Hurayji
  • Họ tên:Bassam Al Hurayji
  • Ngày sinh:29/03/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#88 6.4 Marin Petkov
  • Marin Petkov
  • Họ tên:Marin Petkov
  • Ngày sinh:02/10/2003
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Aschraf El Mahdioui
  • Họ tên:Aschraf El Mahdioui
  • Ngày sinh:24/05/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#19 6.7 Oscar Dorley
  • Oscar Dorley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Parfait Guiagon
  • Họ tên:Parfait Guiagon
  • Ngày sinh:22/02/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Saif Rashad Mohamed
  • Họ tên:Saif Rashad Mohamed
  • Ngày sinh:31/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Zineddine Belaid
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Awn Mutlaq Al Slaluli
  • Họ tên:Awn Mutlaq Al Slaluli
  • Ngày sinh:02/09/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Muteb Al Mufarraj
  • Họ tên:Muteb Al Mufarraj
  • Ngày sinh:19/08/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Mailson Tenorio dos Santos
  • Họ tên:Mailson Tenorio dos Santos
  • Ngày sinh:20/08/1996
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:3.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Treo giò gián tiếp do thẻ

Đội hình gần đây

Ra sân
23
Ibrahim Zaied
4
Sultan Tanker
8
Mory Konate
34
Abdurahman Al Dakheel
2
Saud Al Rashid
17
Bonheur Mugisha
24
Aboubacar Bah
3
Mohamed Amine Ben Hamida
22
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
9
Afimico Pululu
7
Elton Acolatse
Dự bị
33
Majed Al-Ghamdi
27
Ahmed Al-Nakhli
13
Abdullah Al-Shanqiti
77
Mohammed Al Hamdani
5
Mohammed Issa Al-Yami
70
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
10
Amir Sayoud
29
Aboubacar Diakite
11
Walead Al-Shangeati
Ra sân
1
Mailson Tenorio dos Santos
RW
88
Marin Petkov
32
Muteb Al Mufarraj
5
Zineddine Belaid
6
Bassam Al Hurayji
18
Aschraf El Mahdioui
19
Oscar Dorley
8
Parfait Guiagon
47
Younes El Bahraoui
7
Mohammed Al Kuwaykibi
9
Abderrazak Hamdallah
Dự bị
17
Mohammed Al-Aqel
20
Bassem Al-Arini
27
Adeeb Al-Hassan
43
Nawaf Mazen Al Hawairy
30
Abdullah Al-Jadani
93
Awn Mutlaq Al Slaluli
23
Rakan Al-Tulayhi
70
Abdulrahman Hendi
14
Saif Rashad Mohamed
Cập nhật 25/10/2026 10:34

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2