Sự kiện chính
3'
Mohammed Al Hamdani
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
26'
45'
Mohammed Al-Aqel
Bassam Al Hurayji
48'
Saif Rashad Mohamed
Ahmed Al-Nakhli
Mohamed Amine Ben Hamida
58'
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Elton Acolatse
58'
Abdurahman Al Dakheel
65'
67'
Ibrahim Mahnashi
Nedim Bajrami
67'
Rakan Al-Tulayhi
Awn Mutlaq Al Slaluli
Sultan Tanker
74'
80'
Mohammed Al Kuwaykibi
Saif Rashad Mohamed
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 28% TL kiểm soát bóng 72%
- 4 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 1
- 37 Tấn công 93
- 15 Tấn công nguy hiểm 60
- 4 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 8 Sút bóng 19
- 13 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 4
- 5 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 11 Challenge 11
- 22 Chuyền dài 34
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 9
- 11 Tắc bóng 6
- 2 Beat 9
- 12 Quả ném biên 16
- 213 Chuyền bóng 546
- 70% TL chuyền bóng thành công 89%
- 3 0
- 2 0
- 4 9
- 4 9
- 41 41
- 0.87 0.56
- 0.75 0.4
- 0.12 0.16
- 0.87 0.56
- 1.64 0.33
- 10 27
- 13 21
- 24 29
- 14 11
- 34 11
Dữ liệu đội bóng Al-Hazm vs Al-Taawoun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 4 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 1 | 5.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0 | 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
Al-Hazm
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Taawoun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 8
- 11
- 18
- 18
- 18
- 23
- 5
- 23
- 37
- 11
- 18
- 2
- 10
- 18
- 9
- 15
- 18
- 13
- 14
- 15
- 29
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Hazm (34 Trận đấu) | Al-Taawoun (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 5 | 1 |
Cập nhật
25/10/2026 10:34

