GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Olympic Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,19℃~20℃
Giovanni Savarese
Aurelio Vidmar
#25 6.3 Jack Duncan
  • Jack Duncan
  • Họ tên:Jack Duncan
  • Ngày sinh:19/04/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Harrison Shillington
  • Họ tên:Harrison Shillington
  • Ngày sinh:30/06/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Jason Alan Davidson
  • Họ tên:Jason Alan Davidson
  • Ngày sinh:29/06/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Phillip Ziereis
  • Họ tên:Phillip Ziereis
  • Ngày sinh:14/03/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 6.6 Joshua Inserra
  • Joshua Inserra
  • Họ tên:Joshua Inserra
  • Ngày sinh:21/01/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 6.3 Denis Genreau
  • Denis Genreau
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.8 Jordi Valadon
  • Jordi Valadon
  • Họ tên:Jordi Valadon
  • Ngày sinh:04/03/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 7.6 Keegan Jelacic
  • Keegan Jelacic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matthew Grimaldi
  • Họ tên:Matthew Grimaldi
  • Ngày sinh:28/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Luis Guillermo May Bartesaghi
  • Họ tên:Luis Guillermo May Bartesaghi
  • Ngày sinh:11/03/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
#44 6.7 Charles Nduka
  • Charles Nduka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 7.4 Andrew Nabbout
  • Andrew Nabbout
  • Họ tên:Andrew Nabbout
  • Ngày sinh:17/12/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6 Medin Memeti
  • Medin Memeti
  • Họ tên:Medin Memeti
  • Ngày sinh:20/06/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 6.7 Quinn Macnicol
  • Quinn Macnicol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.4 Awer Mabil
  • Awer Mabil
  • Họ tên:Awer Mabil
  • Ngày sinh:15/09/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#14 6.3 Besian Kutleshi
  • Besian Kutleshi
  • Họ tên:Besian Kutleshi
  • Ngày sinh:28/02/2009
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#24 6.9 Kavian Rahmani
  • Kavian Rahmani
  • Họ tên:Kavian Rahmani
  • Ngày sinh:29/12/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nathaniel Atkinson
  • Họ tên:Nathaniel Atkinson
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#4 6.2 Liam Bonetig
  • Liam Bonetig
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Harrison Andrew Delbridge
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 5.7 Aziz Behich
  • Aziz Behich
  • Họ tên:Aziz Behich
  • Ngày sinh:16/12/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#1 6.9 Macklin Freke
  • Macklin Freke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Căng cơ gân kheo
Chấn thương chân
Chấn thương gân kheo
Bong gân mắt cá chân
Chấn thương dây chằng bên

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Jack Duncan
DF
16
Joshua Inserra
4
Phillip Ziereis
3
Jason Alan Davidson
18
Franco Lino
LW
11
Clarismario Santos Rodrigus
MF
8
Jordi Valadon
10
Denis Genreau
MF
14
Matthew Grimaldi
21
Luis Guillermo May Bartesaghi
44
Charles Nduka
Dự bị
LW
29
Michael Ghossaini
5
Brendan Michael Hamill
23
Keegan Jelacic
15
Tom Lockyer
DF
36
Harrison Shillington
22
Xavier Stella
1
Jack Warshawsky
Ra sân
1
Macklin Freke
RB
13
Nathaniel Atkinson
4
Liam Bonetig
2
Harrison Andrew Delbridge
LB
16
Aziz Behich
DF
14
Besian Kutleshi
FW
24
Kavian Rahmani
CF
23
Medin Memeti
19
Quinn Macnicol
11
Awer Mabil
RW
15
Andrew Nabbout
Dự bị
DF
22
Peter Antoniou
39
Roland Ballah
CF
9
Max Caputo
FW
77
Takeshi Kanamori
LW
7
Mathew Leckie
GK
40
James Nieuwenhuizen
AM
41
Lawrence Wong
Cập nhật 25/10/2026 15:39

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2