Sự kiện chính
7'
45'
Andrew Nabbout
46'
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Besian Kutleshi
53'
58'
Harrison Andrew Delbridge
62'
Takeshi Kanamori
Andrew Nabbout
62'
Mathew Leckie
Quinn Macnicol
Clarismario Santos Rodrigus
Keegan Jelacic
67'
70'
Julio Cascante
Liam Bonetig
Franco Lino
Joshua Inserra
71'
Jason Alan Davidson
81'
83'
Roland Ballah
Medin Memeti
Harrison Sawyer
Charles Nduka
84'
Michael Ghossaini
Matthew Grimaldi
84'
Clarismario Santos Rodrigus
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 142 Tấn công 129
- 28 Tấn công nguy hiểm 54
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 13 Sút bóng 16
- 9 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 3
- 17 Tắc bóng thành công 11
- 8 Challenge 16
- 14 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Tắc bóng 11
- 8 Beat 7
- 31 Quả ném biên 29
- 472 Chuyền bóng 483
- 75% TL chuyền bóng thành công 75%
- 1 3
- 1 2
- 5 10
- 8 6
- 58 60
- 0.54 1.64
- 0.41 0.49
- 0.13 1.15
- 0.54 1.64
- 1.13 0.84
- 7 19
- 11 12
- 35 31
- 19 24
- 24 13
Dữ liệu đội bóng Melbourne Victory vs Melbourne City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9.5 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
Melbourne Victory
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melbourne City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 12
- 20
- 14
- 10
- 20
- 7
- 16
- 17
- 20
- 33
- 17
- 15
- 11
- 10
- 20
- 20
- 5
- 7
- 8
- 15
- 34
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne Victory (27 Trận đấu) | Melbourne City (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 20:16

