Paide Linnameeskond
4-1-4-1
4-2-3-1
Zira FK
Rashad Sadygov
-
- Họ tên:Ebrima Jarju
- Ngày sinh:16/03/1998
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Gambia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Victor Hugo dos Santos de Sa
- Ngày sinh:27/09/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Nikita Baranov
- Ngày sinh:19/08/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Edgar Tur
- Ngày sinh:28/12/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Oskar Hoim
- Ngày sinh:01/07/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Siim Luts
- Ngày sinh:12/03/1989
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Martin Miller
- Ngày sinh:25/09/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Modou Pa Sohna
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Gambia
-
- Họ tên:Daniel Luts
- Ngày sinh:25/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Abdouraham Badamosi
- Ngày sinh:10/01/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Davit Volkovi
- Ngày sinh:03/06/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Eren Aydin
- Ngày sinh:12/02/2003
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Turkey
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Martins Junior
- Ngày sinh:07/11/1999
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Filipe da Silva Tavares Vieira
- Ngày sinh:28/10/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Ricardo Martins Guimaraes
- Ngày sinh:14/11/1995
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Mozambique
-
- Họ tên:Qismat Aliyev
- Ngày sinh:24/10/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Azerbaijan
-
- Họ tên:Amin Seydiyev
- Ngày sinh:15/11/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Azerbaijan
-
- Họ tên:Ruan Renato Bonifacio Augusto
- Ngày sinh:14/01/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Issa Djibrilla
- Ngày sinh:01/01/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Niger
-
- Họ tên:Aydin Bayramov
- Ngày sinh:18/02/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Azerbaijan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
56
Mattias Sapp
2
Michael Lilander
DF
15
Hindrek Ojamaa
4
Pedro Andrade Drozina
MF
24
Romet Nigula
20
Kristofer Piht
MF
6
Gustavo Daniel Cabral
21
Ramon Smirnov
FW
19
Siim Luts
9
Henri Anier
8
Henrik Ojamaa
Dự bị
MF
30
Abdouraham Badamosi
DF
27
Nikita Baranov
17
Pa Abdou Cham
28
Oskar Hoim
GK
99
Ebrima Jarju
14
Momodou Jobarteh
MF
77
Daniel Luts
11
Modou Pa Sohna
16
Aleksandr Surogin
7
Edgar Tur
Ra sân
13
Aydin Bayramov
2
Amin Seydiyev
5
Jimmy Ange Mutsinzi
4
Ruan Renato Bonifacio Augusto
DF
32
Qismat Aliyev
93
Brahim Konate
DM
21
Ricardo Martins Guimaraes
17
Filipe da Silva Tavares Vieira
7
Eren Aydin
9
Davit Volkovi
MF
11
Martins Junior
Dự bị
72
Huseyneli Quliyev
GK
99
Salim Hashimov
20
Issa Djibrilla
57
Yusif Hajiyev
14
Elchin Alicanov
DM
8
Ismayil Ibrahimli
70
Namig Alasgarov
10
Giorgi Papunashvili
MF
6
Hajili Hajiyev
77
Yegor Bogomolskiy
22
Aykhan Guseynov
29
Chrismael Digbeu
Cập nhật
22/10/2026 18:09

