Sự kiện chính
Siim Luts
36'
60'
Chrismael Digbeu
Martins Junior
60'
Ismayil Ibrahimli
Ricardo Martins Guimaraes
Nikita Baranov
62'
75'
Jimmy Ange Mutsinzi
Issa Djibrilla
75'
Giorgi Papunashvili
Filipe da Silva Tavares Vieira
77'
Amin Seydiyev
Gustavo Daniel Cabral
Modou Pa Sohna
77'
Henri Anier
Abdouraham Badamosi
79'
Pa Abdou Cham
Siim Luts
79'
Henrik Ojamaa
Martin Miller
79'
Kristofer Piht
Daniel Luts
86'
87'
87'
Yegor Bogomolskiy
Eren Aydin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paide Linnameeskond vs Zira FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 | 14 | Phạm lỗi | 17 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Paide Linnameeskond
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zira FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 13
- 13
- 25
- 20
- 19
- 6
- 9
- 20
- 17
- 31
- 8
- 8
- 17
- 22
- 8
- 16
- 5
- 13
- 22
- 25
- 37
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paide Linnameeskond (6 Trận đấu) | Zira FK (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

