GMT +7
England League 1
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Russell Martin
Tom Cleverley
#29 7.4 Alex McCarthy
  • Alex McCarthy
  • Họ tên:Alex McCarthy
  • Ngày sinh:03/12/1989
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#33 7.6 Luke Thomas
  • Luke Thomas
  • Họ tên:Luke Thomas
  • Ngày sinh:10/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 8.2 Harry Souttar
  • Harry Souttar
  • Họ tên:Harry Souttar
  • Ngày sinh:22/10/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Ilari Kangasniemi
  • Họ tên:Ilari Kangasniemi
  • Ngày sinh:22/04/2007
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#2 6.7 Jayden Joseph
  • Jayden Joseph
  • Họ tên:Jayden Joseph
  • Ngày sinh:29/04/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 7.3 Louis Page
  • Louis Page
  • Họ tên:Louis Page
  • Ngày sinh:10/07/2008
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#37 8.4 Will Alves
  • Will Alves
  • Họ tên:Will Alves
  • Ngày sinh:04/05/2005
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#36 7.3 Sammy Braybroke
  • Sammy Braybroke
  • Họ tên:Sammy Braybroke
  • Ngày sinh:12/03/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.7 Liam Cullen
  • Liam Cullen
  • Họ tên:Liam Cullen
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#7 6.7 Wes Burns
  • Wes Burns
  • Họ tên:Wes Burns
  • Ngày sinh:23/11/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#14 6.3 Bobby Reid
  • Bobby Reid
  • Họ tên:Bobby Reid
  • Ngày sinh:02/02/1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#9 5.4 Will Evans
  • Will Evans
  • Họ tên:Will Evans
  • Ngày sinh:01/07/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#27 6.4 Aribim Pepple
  • Aribim Pepple
  • Họ tên:Aribim Pepple
  • Ngày sinh:25/12/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#10 6.3 Xavier Amaechi
  • Xavier Amaechi
  • Họ tên:Xavier Amaechi
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.7 Tyreeq Bakinson
  • Tyreeq Bakinson
  • Họ tên:Tyreeq Bakinson
  • Ngày sinh:10/10/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 7.2 Harvey White
  • Harvey White
  • Họ tên:Harvey White
  • Ngày sinh:19/09/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.3 Ronan Curtis
  • Ronan Curtis
  • Họ tên:Ronan Curtis
  • Ngày sinh:29/03/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#45 6.4 Wes Harding
  • Wes Harding
  • Họ tên:Wes Harding
  • Ngày sinh:20/10/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#15 7.1 Alex Mitchell
  • Alex Mitchell
  • Họ tên:Alex Mitchell
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Julio Pleguezuelo
  • Họ tên:Julio Pleguezuelo
  • Ngày sinh:26/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#22 6.5 Alex Hartridge
  • Alex Hartridge
  • Họ tên:Alex Hartridge
  • Ngày sinh:09/03/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Murphy Mahoney
  • Họ tên:Murphy Mahoney
  • Ngày sinh:27/12/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
22 DM
Treo giò do thẻ đỏ
Bị chấn thương
Đứt dây chằng chéo
Bị chấn thương
Bị chấn thương
0 CF
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
29
Alex McCarthy
2
Jayden Joseph
18
Christian McFarlane
15
Harry Souttar
33
Luke Thomas
8
Conor Chaplin
7
Wes Burns
DM
36
Sammy Braybroke
11
Liam Cullen
MF
37
Will Alves
14
Bobby Reid
Dự bị
Ra sân
1
Murphy Mahoney
22
Alex Hartridge
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross Jensen
45
Wes Harding
7
Harvey White
19
Tyreeq Bakinson
10
Xavier Amaechi
9
Will Evans
11
Ronan Curtis
27
Aribim Pepple
Dự bị
Cập nhật 16/10/2026 21:39

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2