Sự kiện chính
Alex McCarthy
Jakub Stolarczyk
6'
38'
Xavier Amaechi
Jayden Joseph
43'
45'
45'
46'
Oliver Irow
Xavier Amaechi
46'
Matthew Sorinola
Ronan Curtis
Liam Cullen
Admir Bristric
52'
Wes Burns
Harry Howell
52'
61'
Aribim Pepple
Julio Pleguezuelo
70'
Caleb Watts
Bradley Ibrahim
Olabade Aluko
Jayden Joseph
81'
Tom Watson
Will Alves
81'
Harry Souttar
87'
Sammy Braybroke
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 5 Phạt góc 9
- 3 Thẻ vàng 1
- 99 Tấn công 96
- 45 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 18 Sút bóng 13
- 5 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 5
- 1 Việt vị 7
- 22 Đánh đầu 36
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 7
- 16 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 11 Đánh đầu thành công 18
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 11
- 10 Beat 6
- 21 Quả ném biên 18
- 659 Chuyền bóng 320
- 86% TL chuyền bóng thành công 71%
- 3 1
- 2 1
- 12 9
- 6 4
- 49 45
- 1.76 1.13
- 1.75 0.9
- 0.02 0.22
- 1.76 1.13
- 0.77 0.52
- 26 29
- 15 23
- 38 27
- 11 18
- 27 16
Dữ liệu đội bóng Leicester City vs Plymouth Argyle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 6.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 17 | 11.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
Leicester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Plymouth Argyle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 9
- 17
- 15
- 10
- 22
- 12
- 17
- 7
- 15
- 28
- 19
- 11
- 22
- 4
- 16
- 18
- 16
- 11
- 13
- 25
- 13
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leicester City (3 Trận đấu) | Plymouth Argyle (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 4 | 7 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

