GMT +7
England League 1
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Bromley 4-1-4-1
ANDY WOODMAN
Richie Wellens
#30 6.5 Shamal George
  • Shamal George
  • Họ tên:Shamal George
  • Ngày sinh:06/01/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 5.4 Jacob Mendy
  • Jacob Mendy
  • Họ tên:Jacob Mendy
  • Ngày sinh:27/12/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Omar Sowunmi
  • Họ tên:Omar Sowunmi
  • Ngày sinh:07/11/1995
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Chanse Headman
  • Họ tên:Chanse Headman
  • Ngày sinh:03/06/2005
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 5.8 Markus Ifill
  • Markus Ifill
  • Họ tên:Markus Ifill
  • Ngày sinh:02/11/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.6 Ben Thompson
  • Ben Thompson
  • Họ tên:Ben Thompson
  • Ngày sinh:03/10/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tobias Brenan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • William Hondermarck
  • Họ tên:William Hondermarck
  • Ngày sinh:21/11/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
#22 6.3 Kamil Conteh
  • Kamil Conteh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.5 Corey Whitely
  • Corey Whitely
  • Họ tên:Corey Whitely
  • Ngày sinh:11/07/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Victor Adeboyejo
  • Họ tên:Victor Adeboyejo
  • Ngày sinh:12/01/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#9 8.3 Jaze Kabia
  • Jaze Kabia
  • Họ tên:Jaze Kabia
  • Ngày sinh:07/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#22 9.2 Yusuf Akhamrich
  • Yusuf Akhamrich
  • Họ tên:Yusuf Akhamrich
  • Ngày sinh:05/09/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Zech Obiero
  • Họ tên:Zech Obiero
  • Ngày sinh:18/01/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
  • Tony Springett
  • Họ tên:Tony Springett
  • Ngày sinh:22/09/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#14 7.4 Isaac Hayden
  • Isaac Hayden
  • Họ tên:Isaac Hayden
  • Ngày sinh:22/03/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Idris El Mizouni
  • Họ tên:Idris El Mizouni
  • Ngày sinh:26/09/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#2 7.7 Fin Stevens
  • Fin Stevens
  • Họ tên:Fin Stevens
  • Ngày sinh:10/04/2003
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#5 7.5 Joseph Olowu
  • Joseph Olowu
  • Họ tên:Joseph Olowu
  • Ngày sinh:27/11/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#34 7.1 Phil Chinedu
  • Phil Chinedu
  • Họ tên:Phil Chinedu
  • Ngày sinh:05/10/2006
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • James Morris
  • Họ tên:James Morris
  • Ngày sinh:23/11/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 7.4 Noah Phillips
  • Noah Phillips
  • Họ tên:Noah Phillips
  • Ngày sinh:07/12/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Trở lại thi đấu
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
30
Shamal George
12
Markus Ifill
5
Omar Sowunmi
21
Kamarl Grant
17
Jacob Mendy
8
Ben Thompson
18
Corey Whitely
22
Kamil Conteh
16
William Hondermarck
11
Mitchell Bernard Pinnock
9
Michael Cheek
Dự bị
Ra sân
GK
13
Noah Phillips
3
James Morris
34
Phil Chinedu
5
Joseph Olowu
2
Fin Stevens
14
Isaac Hayden
27
Tony Springett
8
Idris El Mizouni
CM
29
Zech Obiero
22
Yusuf Akhamrich
9
Jaze Kabia
Dự bị
Cập nhật 16/10/2026 21:39

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2