Sự kiện chính
5'
Fin Stevens
36'
Jacob Mendy
45'
46'
48'
Phil Chinedu
51'
Michael Cheek
Ben Thompson
52'
Mitchell Bernard Pinnock
57'
Corey Whitely
Ethon Archer
62'
Nicke Kabamba
Victor Adeboyejo
63'
66'
70'
Theodore Archibald
Phil Chinedu
William Hondermarck
Kamil Conteh
78'
Freddie Cowin
Jacob Mendy
78'
80'
Nicholas Oyekunle
Jaze Kabia
80'
Sean Clare
Idris El Mizouni
William Hondermarck
83'
90'
Armando Dobra
Demetri Mitchell
90'
90'
Tony Springett
Yusuf Akhamrich
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 2 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 106 Tấn công 76
- 47 Tấn công nguy hiểm 29
- 2 Sút cầu môn 10
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 7 Sút bóng 18
- 16 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 0
- 17 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng thành công 3
- 11 Challenge 4
- 28 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 4
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 17 Đánh đầu thành công 34
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 3
- 1 Beat 5
- 31 Quả ném biên 25
- 235 Chuyền bóng 436
- 63% TL chuyền bóng thành công 79%
- 0 3
- 0 2
- 5 10
- 2 8
- 46 60
- 0.41 1.65
- 0.26 1.06
- 0.15 0.58
- 0.41 1.65
- 0.26 2.8
- 15 15
- 15 10
- 29 27
- 17 33
- 18 31
Dữ liệu đội bóng Bromley vs Leyton Orient đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 7.5 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
Bromley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leyton Orient
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 14
- 16
- 20
- 18
- 18
- 21
- 18
- 13
- 18
- 13
- 14
- 8
- 8
- 16
- 17
- 24
- 17
- 14
- 20
- 12
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bromley (0 Trận đấu) | Leyton Orient (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 8 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

