GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Gtech Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
Brentford 4-2-3-1
Keith Andrews
Regis Le Bris
  • Caoimhin Kelleher
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Keane Lewis-Potter
  • Họ tên:Keane Lewis-Potter
  • Ngày sinh:22/02/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.7 Nathan Collins
  • Nathan Collins
  • Họ tên:Nathan Collins
  • Ngày sinh:30/04/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#20 6.6 Kristoffer Ajer
  • Kristoffer Ajer
  • Họ tên:Kristoffer Ajer
  • Ngày sinh:17/04/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Michael Kayode
  • Họ tên:Michael Kayode
  • Ngày sinh:10/07/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Vitaly Janelt
  • Họ tên:Vitaly Janelt
  • Ngày sinh:10/05/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6.6 Mamadou Sangare
  • Mamadou Sangare
  • Họ tên:Mamadou Sangare
  • Ngày sinh:26/06/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
#7 6.7 Kevin Schade
  • Kevin Schade
  • Họ tên:Kevin Schade
  • Ngày sinh:27/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Mikkel Damsgaard
  • Họ tên:Mikkel Damsgaard
  • Ngày sinh:03/07/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#11 6.6 Dango Ouattara
  • Dango Ouattara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 7.2 Igor Thiago
  • Igor Thiago
  • Họ tên:Igor Thiago
  • Ngày sinh:26/06/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#9 6.3 Brian Brobbey
  • Brian Brobbey
  • Họ tên:Brian Brobbey
  • Ngày sinh:01/02/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#32 7.3 Trai Hume
  • Trai Hume
  • Họ tên:Trai Hume
  • Ngày sinh:18/03/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#28 7.5 Enzo Le Fee
  • Enzo Le Fee
  • Họ tên:Enzo Le Fee
  • Ngày sinh:03/02/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Nilson David Angulo Ramirez
  • Họ tên:Nilson David Angulo Ramirez
  • Ngày sinh:19/06/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:17(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
#34 7.1 Granit Xhaka
  • Granit Xhaka
  • Họ tên:Granit Xhaka
  • Ngày sinh:27/09/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#27 6.7 Noah Sadiki
  • Noah Sadiki
  • Họ tên:Noah Sadiki
  • Ngày sinh:17/12/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Thomas Meunier
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Ballard
  • Họ tên:Daniel Ballard
  • Ngày sinh:22/09/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#20 6.9 Nordi Mukiele
  • Nordi Mukiele
  • Họ tên:Nordi Mukiele
  • Ngày sinh:01/11/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Reinildo Mandava
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 7.4 Robin Roefs
  • Robin Roefs
  • Họ tên:Robin Roefs
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Chấn thương đầu gối
Bị chấn thương
19 CM
Chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Caoimhin Kelleher
RB
33
Michael Kayode
20
Kristoffer Ajer
22
Nathan Collins
LW
23
Keane Lewis-Potter
18
Mamadou Sangare
27
Vitaly Janelt
11
Dango Ouattara
CM
8
Mathias Jensen
RW
7
Kevin Schade
CF
9
Igor Thiago
Dự bị
Ra sân
GK
22
Robin Roefs
17
Reinildo Mandava
DF
15
Omar Federico Alderete Fernandez
5
Daniel Ballard
12
Thomas Meunier
34
Granit Xhaka
CM
27
Noah Sadiki
10
Nilson David Angulo Ramirez
CM
28
Enzo Le Fee
RB
32
Trai Hume
9
Brian Brobbey
Dự bị
Cập nhật 22/10/2026 17:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2