Sự kiện chính
9'
Daniel Ballard(Reason:Goal cancelled)
14'
Noah Sadiki
Jannik Schuster
Nathan Collins
17'
Mamadou Sangare
30'
Aaron Hickey
Michael Kayode
46'
Jaidon Anthony
Dango Ouattara
46'
Yegor Yarmolyuk
Mamadou Sangare
46'
57'
Vitaly Janelt
62'
64'
Trai Hume
Thomas Meunier
64'
Wilson Isidor
Nilson David Angulo Ramirez
Yegor Yarmolyuk
69'
74'
Malick Fofana
Noah Sadiki
82'
Enzo Le Fee
Callum Wilson
Mikkel Damsgaard
86'
88'
Granit Xhaka
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 86 Tấn công 87
- 43 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 12 Sút bóng 14
- 19 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 18
- 0 Việt vị 3
- 50 Đánh đầu 56
- 2 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 5
- 22 Chuyền dài 35
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 3
- 0 Woodwork 1
- 25 Đánh đầu thành công 28
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 12
- 6 Beat 7
- 22 Quả ném biên 13
- 371 Chuyền bóng 384
- 77% TL chuyền bóng thành công 76%
- 3 3
- 2 2
- 7 10
- 5 4
- 50 73
- 1.25 1.94
- 0.57 0.67
- 0.68 0.48
- 1.25 1.15
- 1.03 0.94
- 22 35
- 19 16
- 24 44
- 23 28
- 32 25
Dữ liệu đội bóng Brentford vs Sunderland A.F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 9.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
Brentford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sunderland A.F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 14
- 15
- 14
- 20
- 15
- 15
- 17
- 20
- 26
- 20
- 9
- 11
- 16
- 16
- 16
- 18
- 16
- 18
- 16
- 18
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brentford (39 Trận đấu) | Sunderland A.F.C (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 1 | 6 |
Cập nhật
22/10/2026 17:00

